Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Balša Popović

Olympiacos PiraeusThủ mônMNE
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Balša Popović là thủ môn 26 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
10Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—4436080169%100%006,50
Greek Cup2026-2027—2218010075%—006,36
VĐQG Hy Lạp2026-2027—000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu2026—119011178%—006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,50

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
73/105 (69%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/53 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,36

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/36 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/19 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Balša Popović · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 2-0dự bị000—0———
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosT 1-0dự bị000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ArmeniaH 0-09020022/280——7,04
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ LatviaT 2-19010320/2901/1—6,42
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ArmeniaT 3-29020114/270——5,96
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SípT 2-19030017/210——6,56
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 1-0dự bị000—0———
12/09/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCB 0-1dự bị000—0———
09/09/2026Greek Cupvs Volos NPST 3-29010120/210——6,08
05/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20191825 nghìn €
08/10/20191950 nghìn €
25/06/202222100 nghìn €
17/11/202222100 nghìn €
21/06/202323100 nghìn €
26/12/202323350 nghìn €
09/06/202424400 nghìn €
26/12/202424800 nghìn €
11/06/2025251,0 triệu €
10/12/2025251,2 triệu €
04/06/2026251,2 triệu €
30/09/2026261,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026Crvena ZvezdaOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/2026OFK BeogradCrvena ZvezdaCho mượn—
07/07/2025Crvena ZvezdaOFK BeogradChuyển nhượng—
06/07/2025OFK BeogradCrvena ZvezdaHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
03/08/2023KolubaraOFK BeogradChuyển nhượng—
16/01/2022FK Grbalj RadanoviciKolubaraChuyển nhượng—
31/07/2018OFK Grbalj U19FK Grbalj RadanoviciChuyển nhượng—
30/06/2017Mogren Budva U19OFK Grbalj U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 262
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 355
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com