
Joel Roca là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
267Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
133Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 240 | 1 | 0 | 0 | 11 | 3 | 75% | 60% | 1 | 0 | 6,82 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 77% | 100% | 0 | 0 | 7,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/66 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/40 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 7,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/9 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 2-0 | 63 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 5/7 | 0 | 5/7 | V | 7,84 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 1 | 6/7 | — | 6,90 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/15 | 3 | 6/10 | — | 6,09 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ AEL Larisa | T 4-0 | 27 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 7/9 | 3 | 7/7 | — | 7,84 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/22 | 0 | 5/11 | — | 6,16 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 9/10 | 0 | 3/5 | — | 7,50 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 48 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/14 | 3 | 5/10 | — | 6,12 |
| 05/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs NEC Nijmegen | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 1/11 | — | 6,45 |
| 18/07/2026 | Giao hữu CLB | @ AFC Ajax | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/03/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 20 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Girona FC | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2025 | Mirandes | Girona FC | Cho mượn | — |
| 19/08/2024 | Girona FC | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Girona B | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Girona U18 | Girona B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Girona FC Youth | Girona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Barcelona Youth | Girona FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật53
- Tư duy48
- Sức mạnh30
- Thể lực30