
Bruno Onyemaechi
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Bruno Onyemaechi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.
Mùa 2027 · tổng hợp 5 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
905Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
905Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 58% | 0 | 0 | 6,70 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 154 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 38% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 82% | 40% | 2 | 0 | 6,28 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 63 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 20% | 0 | 0 | 8,05 |
| Vòng loại World Cup châu Phi | 2026 | — | 8 | 3 | 390 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64% | 33% | 1 | 0 | 5,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/77 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/78 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/18 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 118 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/47 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 8,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/26 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Vòng loại World Cup châu Phi · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 390 phút · điểm TB 5,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/14 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Marseille | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 1 | 3/7 | V | 6,30 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 7,12 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Guinea-Bissau | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/40 | 2 | 4/8 | — | 6,31 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Madagascar | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/37 | 3 | 6/9 | — | 7,09 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 1/3 | V | 6,26 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Greek Cup | vs Volos NPS | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/47 | 1 | 1/5 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/11/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 22 | 475 nghìn € |
| 26/06/2022 | 23 | 550 nghìn € |
| 31/10/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/09/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 13/03/2025 | 25 | 2,7 triệu € |
| 22/05/2025 | 26 | 2,7 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 27 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2025 | Boavista FC | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2023 | Feirense | Boavista FC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/06/2023 | Boavista FC | Feirense | Cho mượn | — |
| 16/08/2022 | Feirense | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CD Feirense Sub-23 (- 2020) | Feirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | SC Vila Real | CD Feirense Sub-23 (- 2020) | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | CD Feirense Sub-23 (- 2020) | SC Vila Real | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Lillestrom Youth | CD Feirense Sub-23 (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh55
- Thể lực41