Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Yaremchuk

Olympiacos PiraeusTiền đạoUKR
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Roman Yaremchuk là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

12Trận ra sân
4Đá chính
481Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
240Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—311381002177%21%006,92
VĐQG Hy Lạp2026-2027—311030003075%50%006,47
Cúp C2 châu Âu2026-2027—21951002180%62%007,06
Greek Cup2026-2027—101900010100%33%006,71
Vòng loại World Cup châu Âu2026—311260002276%52%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 138 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/22 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/14 (21%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 7,06

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/21 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/8 (100%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/34 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Yaremchuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 2-0dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ MarseilleT 1-0670000114/1605/7—6,43
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosT 1-021000004/402/4—6,55
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryB 1-230101104/502/5—7,83
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bắc IrelandB 0-363000017/901/3—6,39
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaH 0-045001016/800/6—6,53
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 1-059003001/302/3—6,61
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Jagiellonia BialystokT 2-128102103/500/1—7,69
12/09/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCB 0-123000001/100/1—6,25
09/09/2026Greek Cupvs Volos NPST 3-219001028/801/3—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 300 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 2,2 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,8 triệu €2019: 6,5 triệu €2019: 12,0 triệu €2020: 9,5 triệu €2020: 11,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 17,5 triệu €2021: 17,5 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 2,8 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201620300 nghìn €
02/01/201721700 nghìn €
25/06/201721800 nghìn €
19/10/2017211,5 triệu €
08/01/2018222,2 triệu €
29/03/2018223,5 triệu €
02/06/2018223,5 triệu €
26/12/2018233,5 triệu €
09/06/2019233,8 triệu €
12/09/2019236,5 triệu €
12/12/20192412,0 triệu €
07/04/2020249,5 triệu €
15/10/20202411,0 triệu €
16/03/20212513,0 triệu €
26/05/20212515,0 triệu €
14/07/20212517,5 triệu €
26/12/20212617,5 triệu €
09/03/20222616,0 triệu €
30/05/20222615,0 triệu €
03/11/20222612,0 triệu €
21/03/2023279,0 triệu €
08/06/2023275,0 triệu €
12/10/2023274,0 triệu €
21/12/2023283,0 triệu €
20/03/2024284,0 triệu €
06/06/2024283,5 triệu €
17/12/2024292,8 triệu €
22/05/2025293,0 triệu €
11/12/2025302,5 triệu €
31/05/2026303,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 17,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026LyonOlympiacos PiraeusCho mượn—
01/02/2026Olympiacos PiraeusLyonChuyển nhượng 1.5M €1,5 triệu €
29/07/2024Club BruggeOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2024Valencia CFClub BruggeCho mượn—
31/08/2023Club BruggeValencia CFChuyển nhượng—
28/08/2022BenficaClub BruggeHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
30/07/2021KAA GentBenficaHết hạn mượn 17M €17,0 triệu €
15/08/2017Dynamo KyivKAA GentHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
31/12/2016Dynamo Kyiv U21Dynamo KyivChuyển nhượng—
30/12/2016FK OleksandriaDynamo Kyiv U21Cho mượn—
21/07/2016Dynamo Kyiv U21FK OleksandriaChuyển nhượng—
30/06/2015Dynamo-2 KyivDynamo Kyiv U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Dynamo Kyiv U19Dynamo-2 KyivChuyển nhượng—
30/06/2012Dinamo Kyiv U17Dynamo Kyiv U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy51
  • Sức mạnh25
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com