Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Victor Kristiansen

PanathinaikosHậu vệDEN
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Victor Kristiansen là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Panathinaikos.

Tiểu sử Victor Kristiansen

Victor Kristiansen mang quốc tịch Đan Mạch, sinh ngày 16/12/2002, là hậu vệ 23 tuổi của Panathinaikos. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 76 kg và thuận chân trái. Vào ngày 12/07/2026, cầu thủ chuyển từ Leicester City sang Panathinaikos với phí 470 nghìn €. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu €, cao nhất từng đạt 16,0 triệu € vào năm 2024, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Victor Kristiansen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2023: 12,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 16,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2026: 12,0 triệu €2026: 9,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/20201725 nghìn €
30/07/202017100 nghìn €
22/12/202018100 nghìn €
03/06/2021181,0 triệu €
05/10/2021183,0 triệu €
27/12/2021194,0 triệu €
19/06/2022194,0 triệu €
21/12/2022204,0 triệu €
15/03/20232012,0 triệu €
19/06/20232012,0 triệu €
19/12/20232112,0 triệu €
11/03/20242115,0 triệu €
04/06/20242115,0 triệu €
15/12/20242216,0 triệu €
29/05/20252215,0 triệu €
02/12/20252214,0 triệu €
02/03/20262312,0 triệu €
27/05/2026239,0 triệu €
30/09/2026237,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 16,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Leicester CityPanathinaikosChuyển nhượng 0.47M €470 nghìn €
29/06/2024BolognaLeicester CityCho mượn—
29/08/2023Leicester CityBolognaChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
19/01/2023FC CopenhagenLeicester CityHết hạn mượn 14M €14,0 triệu €
30/06/2021FC Kobenhavn U19FC CopenhagenChuyển nhượng—
30/06/2019FC Kobenhavn YouthFC Kobenhavn U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh59
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com