Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Chiquinho

Olympiacos PiraeusTiền vệPOR
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Chiquinho là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
578Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
578Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—654191007376%67%006,91
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221590013086%0%006,95
Greek Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/7
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/144 (76%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
9/27 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/40 (67%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
65
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,95

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/51 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
5/12 (41%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/7 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Chiquinho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 2-027101129/1114/5—7,70
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ MarseilleT 1-0820110127/3200/6—7,29
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosT 1-070002118/1168/10—6,86
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 1-0590021013/1500/5—6,79
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Jagiellonia BialystokT 2-1770020317/1900/1—6,60
12/09/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCB 0-1830000227/3424/5—6,09
09/09/2026Greek Cupvs Volos NPST 3-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSH 1-1900020429/3725/7—7,20
03/09/2026Greek Cup@ AEL LarisaT 4-0dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorT 1-0900000224/3626/8—6,84

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 7,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/20152075 nghìn €
29/09/201621125 nghìn €
12/03/201721200 nghìn €
07/09/201722300 nghìn €
22/02/201822600 nghìn €
28/06/201822750 nghìn €
10/01/2019231,0 triệu €
17/03/2019233,0 triệu €
06/06/2019236,0 triệu €
29/12/2019249,0 triệu €
07/04/2020247,0 triệu €
16/08/2020258,0 triệu €
27/01/2021256,0 triệu €
20/05/2021256,0 triệu €
26/12/2021264,0 triệu €
30/03/2022264,0 triệu €
31/05/2022264,5 triệu €
31/10/2022274,0 triệu €
01/03/2023276,0 triệu €
15/06/2023276,0 triệu €
26/12/2023285,0 triệu €
05/03/2024284,0 triệu €
29/05/2024284,0 triệu €
17/12/2024294,5 triệu €
22/05/2025295,0 triệu €
11/12/2025305,0 triệu €
03/06/2026305,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2024BenficaOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2022GiresunsporBenficaCho mượn—
06/02/2022BenficaGiresunsporChuyển nhượng—
30/12/2021Sporting BragaBenficaCho mượn—
30/08/2021BenficaSporting BragaChuyển nhượng—
30/06/2019MoreirenseBenficaHết hạn mượn 5.25M €5,2 triệu €
23/07/2018BenficaMoreirenseChuyển nhượng—
01/07/2018Academica CoimbraBenficaHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
31/12/2017NK Lokomotiva ZagrebAcademica CoimbraHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/12/2017Academica CoimbraNK Lokomotiva ZagrebCho mượn—
18/07/2017NK Lokomotiva ZagrebAcademica CoimbraChuyển nhượng—
09/02/2017LeixoesNK Lokomotiva ZagrebHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2016GondomarLeixoesCho mượn—
30/06/2015LeixoesGondomarChuyển nhượng—
30/06/2014Leixoes U19LeixoesChuyển nhượng—
30/06/2012Leixoes U17Leixoes U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Leixões SC Sub-15Leixoes U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Boavista FC CJLeixões SC Sub-15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy53
  • Sức mạnh47
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com