
Chiquinho là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
578Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
578Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 419 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 76% | 67% | 0 | 0 | 6,91 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 159 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 86% | 0% | 0 | 0 | 6,95 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 419 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 110/144 (76%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 9/27 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/40 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/51 (86%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/12 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/7 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 2-0 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/11 | 1 | 4/5 | — | 7,70 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Marseille | T 1-0 | 82 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 27/32 | 0 | 0/6 | — | 7,29 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/11 | 6 | 8/10 | — | 6,86 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/15 | 0 | 0/5 | — | 6,79 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 17/19 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/34 | 2 | 4/5 | — | 6,09 |
| 09/09/2026 | Greek Cup | vs Volos NPS | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 29/37 | 2 | 5/7 | — | 7,20 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ AEL Larisa | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/36 | 2 | 6/8 | — | 6,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/09/2016 | 21 | 125 nghìn € |
| 12/03/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/09/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/02/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 750 nghìn € |
| 10/01/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2019 | 23 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 23 | 6,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 24 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 7,0 triệu € |
| 16/08/2020 | 25 | 8,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 25 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 26 | 4,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 26 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 26 | 4,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 27 | 4,0 triệu € |
| 01/03/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 27 | 6,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 05/03/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 28 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 4,5 triệu € |
| 22/05/2025 | 29 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 30 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2024 | Benfica | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Giresunspor | Benfica | Cho mượn | — |
| 06/02/2022 | Benfica | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Sporting Braga | Benfica | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Benfica | Sporting Braga | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Moreirense | Benfica | Hết hạn mượn 5.25M € | 5,2 triệu € |
| 23/07/2018 | Benfica | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2018 | Academica Coimbra | Benfica | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 31/12/2017 | NK Lokomotiva Zagreb | Academica Coimbra | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/12/2017 | Academica Coimbra | NK Lokomotiva Zagreb | Cho mượn | — |
| 18/07/2017 | NK Lokomotiva Zagreb | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2017 | Leixoes | NK Lokomotiva Zagreb | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2016 | Gondomar | Leixoes | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Leixoes | Gondomar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Leixoes U19 | Leixoes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Leixoes U17 | Leixoes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Leixões SC Sub-15 | Leixoes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Boavista FC CJ | Leixões SC Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực45