
Armando González
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị
Armando González là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
4Đá chính
409Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 158 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 90% | 14% | 0 | 0 | 6,51 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 3 | 0 | 2 | 8 | 5 | 95% | 20% | 0 | 0 | 9,18 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 85 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 81% | 40% | 0 | 0 | 7,50 |
| World Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/22 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/21 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 9,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/24 (95%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 7,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/16 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 14 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,56 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Marseille | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 3/7 | — | 6,80 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/5 | — | 5,80 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/4 | — | 6,00 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Colombia | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 6/8 | 0 | 0/4 | — | 6,57 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 62 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 8,20 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/5 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/10/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 7,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 22 | 15,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/08/2026 | Club Deportivo Guadalajara | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 8.6M € | 8,6 triệu € |
| 31/12/2023 | Deportivo Guadalajara U21 | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Deportivo Guadalajara U19 | Deportivo Guadalajara U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Deportivo Guadalajara Jugend | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Real Aguascalientes | Deportivo Guadalajara Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật46
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực52