
Manolis Saliakas
30Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Manolis Saliakas là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
641Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
641Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 244 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 80% | 50% | 2 | 1 | 7,26 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 225 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 56% | 2 | 0 | 6,25 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 172 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,28 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 7,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/114 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 5/25 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 56
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 12/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/56 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/80 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/9 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Marseille | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/39 | 2 | 5/7 | — | 6,49 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 3/7 | Đ | 6,25 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Đức | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/32 | 2 | 3/8 | V | 6,01 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Hà Lan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/15 | 2 | 4/6 | V | 6,15 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Đức | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 2/2 | — | 6,59 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Serbia | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 1-0 | 24 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 1/2 | — | 8,15 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/41 | 1 | 3/9 | — | 6,07 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Greek Cup | vs Volos NPS | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/11/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/05/2015 | 18 | 200 nghìn € |
| 26/09/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/06/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/12/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/05/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 25/04/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 10/06/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 03/08/2020 | 23 | 300 nghìn € |
| 11/02/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/05/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/10/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/02/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 08/06/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 30/03/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 27 | 1,8 triệu € |
| 21/03/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 28 | 2,8 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 29 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2026 | 29 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 30 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | FC St. Pauli | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 30/06/2022 | Pas Giannina | FC St. Pauli | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Lamia | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2019 | Olympiacos Piraeus | Lamia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Chania Kissamikos | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 26/08/2017 | Olympiacos Piraeus | Chania Kissamikos | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Karmiotissa Polemidion | Olympiacos Piraeus | Cho mượn | — |
| 09/08/2016 | Olympiacos Piraeus | Karmiotissa Polemidion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Olympiakos Piraeus U19 | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ergotelis FC U19 | Olympiakos Piraeus U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật61
- Tư duy55
- Sức mạnh61
- Thể lực56