
Gelson Martins
31Tuổi
173Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Gelson Martins là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
11Trận ra sân
4Đá chính
501Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/14Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 250 | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 75% | 55% | 1 | 0 | 6,72 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 83% | 40% | 0 | 0 | 6,73 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 60% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/112 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/59 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 23
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/68 (83%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/35 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/29 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 2-0 | 52 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/15 | 3 | 9/15 | — | 6,72 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Marseille | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 24/28 | 1 | 4/15 | — | 6,61 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/6 | 1 | 5/6 | — | 6,61 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 2/5 | — | 6,95 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 33/40 | 2 | 10/20 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/12 | 0 | 2/3 | — | 6,64 |
| 09/09/2026 | Greek Cup | vs Volos NPS | T 3-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,38 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 4/6 | — | 6,31 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ AEL Larisa | T 4-0 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/22 | 3 | 10/17 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/10 | 0 | 2/4 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 20 | 800 nghìn € |
| 06/10/2015 | 20 | 2,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 20 | 5,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 21 | 6,0 triệu € |
| 30/10/2016 | 21 | 12,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 21 | 15,0 triệu € |
| 25/06/2017 | 22 | 20,0 triệu € |
| 06/02/2018 | 22 | 30,0 triệu € |
| 12/06/2018 | 23 | 35,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 23 | 30,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 20,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 23 | 28,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 28,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 24 | 25,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 20,0 triệu € |
| 11/10/2020 | 25 | 20,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 26 | 18,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 26 | 18,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 27 | 15,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 27 | 13,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 27 | 10,0 triệu € |
| 26/03/2023 | 27 | 8,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 28 | 5,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2024 | 29 | 3,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 30 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2024 | AS Monaco | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2019 | Atletico Madrid | AS Monaco | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 29/06/2019 | AS Monaco | Atletico Madrid | Cho mượn | — |
| 26/01/2019 | Atletico Madrid | AS Monaco | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | Sporting CP | Atletico Madrid | Hết hạn mượn 22M € | 22,0 triệu € |
| 30/06/2015 | Sporting CP B | Sporting CP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Sporting CP U19 | Sporting CP B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Atletico CP U17 | Sporting CP U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CF Benfica Sub-15 | Atletico CP U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật62
- Tư duy60
- Sức mạnh44
- Thể lực41