Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ayoub El Kaabi

Olympiacos PiraeusTiền đạoMAR
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Ayoub El Kaabi là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
209Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/11Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—3320900011571%22%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/11
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/32 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/27 (22%)
Không chiến thắng / thua
4 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ayoub El Kaabi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSH 1-144002006/702/5—6,65
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorT 1-075003107/1002/10—6,18
23/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 1-0900064011/1603/13—6,02
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NEC NijmegenH 1-11201021425/3303/14—8,20
05/08/2026Cúp C1 châu Âuvs NEC NijmegenH 0-0900022212/2315/21—6,38
10/07/2026World Cup@ PhápB 0-2dự bị00000—0———
05/07/2026World Cup@ CanadaT 3-0dự bị00000—0———
30/06/2026World Cup@ Hà LanH 1-1dự bị00000—0———
25/06/2026World Cupvs HaitiT 4-270003207/1035/11—6,45
20/06/2026World Cup@ ScotlandT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,1 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,4 triệu €2021: 1,9 triệu €2022: 3,8 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2022: 4,1 triệu €2023: 3,8 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201724150 nghìn €
09/01/201824600 nghìn €
10/02/2018241,5 triệu €
09/06/2018241,8 triệu €
08/12/2018252,0 triệu €
30/12/2019261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
31/07/2020271,1 triệu €
10/04/2021271,2 triệu €
30/07/2021281,4 triệu €
11/10/2021281,9 triệu €
03/01/2022283,8 triệu €
30/03/2022285,0 triệu €
31/05/2022285,0 triệu €
26/10/2022294,1 triệu €
13/03/2023293,8 triệu €
29/05/2023293,5 triệu €
19/12/2023303,5 triệu €
29/05/2024305,0 triệu €
17/12/2024315,0 triệu €
22/05/2025315,0 triệu €
11/12/2025325,0 triệu €
03/06/2026324,5 triệu €
30/09/2026334,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2023Al-Sadd Sports ClubOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
28/02/2023Atakas HataysporAl-Sadd Sports ClubChuyển nhượng—
19/08/2021Wydad CasablancaAtakas HataysporChuyển nhượng—
25/10/2020Hebei FC(2010-2023)Wydad CasablancaChuyển nhượng—
30/12/2019Wydad CasablancaHebei FC(2010-2023)Cho mượn—
27/07/2019Hebei FC(2010-2023)Wydad CasablancaChuyển nhượng—
10/07/2018Renaissance de BerkaneHebei FC(2010-2023)Hết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
30/06/2017Racing CasablancaRenaissance de BerkaneHết hạn mượn 1.879M €1,9 triệu €
30/06/2016Racing Casablanca ReserveRacing CasablancaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy57
  • Sức mạnh42
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com