
Kostas Fortounis
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Kostas Fortounis là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
514Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/19Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 316 | 0 | 0 | 0 | 11 | 2 | 76% | 50% | 1 | 0 | 7,03 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 86% | 50% | 0 | 0 | 7,45 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 0% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 316 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/158 (76%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 16/39 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/20 (85%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/34 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 80
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/128 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 2-0 | 38 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/19 | 1 | 3/5 | — | 7,14 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Marseille | T 1-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/1 | — | 6,11 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 13/18 | 0 | 6/10 | V | 7,50 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 29/42 | 0 | 3/7 | — | 6,58 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 38/48 | 1 | 3/6 | — | 6,74 |
| 09/09/2026 | Greek Cup | vs Volos NPS | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 7 | 63/73 | 3 | 6/15 | — | 7,20 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ AEL Larisa | T 4-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 2 | 48/55 | 4 | 6/9 | — | 7,70 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 23/30 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2010 | 17 | 400 nghìn € |
| 21/02/2011 | 18 | 550 nghìn € |
| 29/06/2011 | 18 | 800 nghìn € |
| 22/01/2012 | 19 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2012 | 19 | 2,5 triệu € |
| 03/01/2013 | 20 | 3,5 triệu € |
| 28/06/2013 | 20 | 2,5 triệu € |
| 13/10/2013 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/01/2014 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/06/2014 | 21 | 1,2 triệu € |
| 10/11/2014 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/05/2015 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/09/2015 | 22 | 4,0 triệu € |
| 20/02/2016 | 23 | 8,0 triệu € |
| 20/06/2016 | 23 | 10,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 24 | 9,0 triệu € |
| 10/05/2017 | 24 | 9,0 triệu € |
| 17/12/2017 | 25 | 7,0 triệu € |
| 21/05/2018 | 25 | 7,0 triệu € |
| 06/12/2018 | 26 | 7,0 triệu € |
| 20/05/2019 | 26 | 10,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 27 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 8,0 triệu € |
| 03/08/2020 | 27 | 8,0 triệu € |
| 11/02/2021 | 28 | 8,0 triệu € |
| 31/10/2021 | 29 | 6,0 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 21/05/2023 | 30 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 31 | 3,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 31 | 3,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 32 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 32 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 33 | 1,8 triệu € |
| 03/06/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Al Khaleej | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2024 | Olympiacos Piraeus | Al Khaleej | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2014 | 1. FC Kaiserslautern | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2011 | Asteras Aktor | 1. FC Kaiserslautern | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2010 | Trikala | Asteras Aktor | Hết hạn mượn 0.045M € | 45 nghìn € |
| 30/06/2008 | Olympiakos Piraeus FC U17 | Trikala | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật69
- Tư duy72
- Sức mạnh31
- Thể lực49