Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Etiene Camara

PanathinaikosTiền vệFRA
23Tuổi
191Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Etiene Camara là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Panathinaikos.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
564Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—664480003093%58%406,63
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900002093%60%007,08
Greek Cup2026-2027—10260000084%66%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 448 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
291/311 (93%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/10 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/56 (58%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 21
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
87/93 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/10 (60%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Etiene Camara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Borac Banja LukaT 2-1900020287/9316/10—7,08
12/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Olympiacos PiraeusB 0-1450000015/1812/5—6,23
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Kalamata F.CT 1-0900010166/69810/13—7,20
16/09/2026Greek Cup@ AE KifisiasT 2-0260000021/2524/6—6,59
14/09/2026VĐQG Hy Lạpvs Panetolikos AgrinioT 3-0900020063/6735/8V6,30
11/09/2026VĐQG Hy Lạpvs AE KifisiasT 3-1890000056/6239/14V6,15
07/09/2026VĐQG Hy Lạpvs PAOK SalonikiT 3-1890000258/6234/8V6,69
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 2-0450000033/3313/8V7,19
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC Hradec KrálovéH 1-11200000150/5469/12—7,20
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC Hradec KrálovéH 2-29000000—0—V5,80

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,2 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/202219150 nghìn €
26/10/202219500 nghìn €
31/05/202320500 nghìn €
10/10/2023201,2 triệu €
19/12/2023201,2 triệu €
03/06/2024211,5 triệu €
01/10/2024212,0 triệu €
10/12/2024212,0 triệu €
11/06/2025221,8 triệu €
30/09/2025222,5 triệu €
09/12/2025222,5 triệu €
12/03/2026223,5 triệu €
03/06/2026234,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026RC Sporting CharleroiPanathinaikosHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
31/01/2024UdineseRC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
13/07/2023Huddersfield TownUdineseHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2022Huddersfield Town U21Huddersfield TownChuyển nhượng—
30/06/2021Huddersfield Town U19Huddersfield Town U21Chuyển nhượng—
21/10/2020Angers SCO U19Huddersfield Town U19Chuyển nhượng—
30/06/2019US Torcy U17Angers SCO U19Chuyển nhượng—
30/06/2018US Torcy YouthUS Torcy U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh58
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com