
Nayair Tiknizyan
27Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Nayair Tiknizyan là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.
Tiểu sử Nayair Tiknizyan
Nayair Tiknizyan là tiền vệ của Olympiacos Piraeus, mang quốc tịch Armenia và 27 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh có 20 trận ra sân với 1525 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,51. Giá trị thị trường hiện là 7,0 triệu € và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2030. Mục chuyển nhượng gần nhất là hết hạn mượn từ Crvena Zvezda đến Olympiacos Piraeus vào 17/08/2026, với phí 5,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
20Trận ra sân
16Đá chính
1.525Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 476 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 79% | 51% | 1 | 0 | 6,92 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 40% | 0 | 0 | 6,43 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 117 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 57% | 0 | 0 | 7,32 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 75% | 0 | 0 | 6,18 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 6 | 6 | 510 | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 78% | 46% | 0 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 198/250 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/24 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/25 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/43 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/214 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/18 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 7,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/73 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/41 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/147 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/50 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/51 | 2 | 5/12 | — | 6,23 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Marseille | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 0 | — | — | 6,25 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 5/7 | — | 7,18 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Montenegro | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/40 | 0 | 3/10 | — | 6,49 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Síp | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 47/53 | 1 | 3/5 | — | 6,81 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Montenegro | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/62 | 1 | 2/5 | — | 5,67 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Latvia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/59 | 1 | 3/7 | — | 6,77 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 45/53 | 0 | 2/6 | — | 7,45 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/36 | 1 | 3/4 | — | 6,11 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/67 | 2 | 3/5 | — | 6,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2016 | 17 | 50 nghìn € |
| 31/05/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/10/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/12/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 325 nghìn € |
| 28/07/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 18/10/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 21 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2021 | 22 | 1,8 triệu € |
| 14/09/2021 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 22 | 2,8 triệu € |
| 01/06/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 04/10/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 03/06/2024 | 25 | 6,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 6,0 triệu € |
| 03/06/2025 | 26 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 4,5 triệu € |
| 25/03/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 27 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Crvena Zvezda | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2025 | Lokomotiv Moscow | Crvena Zvezda | Hết hạn mượn 1.7M € | 1,7 triệu € |
| 03/08/2021 | CSKA Moscow | Lokomotiv Moscow | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 31/05/2020 | FC Avangard Kursk | CSKA Moscow | Cho mượn | — |
| 21/01/2020 | CSKA Moscow | FC Avangard Kursk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | CSKA Moscow Reserves | CSKA Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2016 | Akademia CSKA Moscow U17 | CSKA Moscow Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực45