Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Panagiotis Retsos

Olympiacos PiraeusHậu vệGRE
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Panagiotis Retsos là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.190Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1190Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—665401007290%63%307,20
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432820002192%42%106,55
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800003186%46%106,39
Greek Cup2026-2027—10800000100%50%006,49
Vòng loại World Cup châu Âu2026—221800002187%44%106,81

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
358/396 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
21/39 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
40/63 (63%)
Không chiến thắng / thua
17 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 14
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
117/126 (92%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
20
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/28 (42%)
Không chiến thắng / thua
5 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/120 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/11 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/9 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
159/181 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/18 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Panagiotis Retsos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 2-0900010072/7512/4—6,97
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ MarseilleT 1-0900000251/5923/7V6,61
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosT 1-0901011049/5558/13V8,22
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ĐứcH 0-01200000—11/1—6,60
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Hà LanH 2-2900000029/3324/7—6,59
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ĐứcT 1-0900000019/2013/9V6,08
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SerbiaT 2-1900021269/7324/11—6,93
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 1-0900020064/74310/12—7,83
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Jagiellonia BialystokT 2-1900031053/6113/6—6,17
12/09/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCB 0-1900020088/9336/10—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 1,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 12,0 triệu €2017: 18,0 triệu €2018: 18,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 13,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2019: 9,0 triệu €2020: 8,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 2,8 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 7,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/09/201618200 nghìn €
20/12/2016181,0 triệu €
10/05/2017182,5 triệu €
20/08/2017195,0 triệu €
17/10/20171912,0 triệu €
27/12/20171918,0 triệu €
04/06/20181918,0 triệu €
17/12/20182015,0 triệu €
04/06/20192013,0 triệu €
01/10/2019219,0 triệu €
16/12/2019219,0 triệu €
07/04/2020218,0 triệu €
14/10/2020226,0 triệu €
08/04/2021225,0 triệu €
03/06/2021224,5 triệu €
21/12/2021233,5 triệu €
06/06/2022232,8 triệu €
06/11/2022242,5 triệu €
21/05/2023242,0 triệu €
19/12/2023252,5 triệu €
29/05/2024252,5 triệu €
25/09/2024263,0 triệu €
17/12/2024264,5 triệu €
22/05/2025265,0 triệu €
11/12/2025276,0 triệu €
03/06/2026277,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 7,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy49
  • Sức mạnh76
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com