
Santiago Hezze
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
14,0 triệu €Giá trị
Santiago Hezze là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
533Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
533Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 304 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 50% | 2 | 0 | 6,68 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 229 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 89% | 72% | 1 | 0 | 7,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 304 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 171/195 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/18 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/28 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 229 phút · điểm TB 7,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/138 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/22 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs AC Sparta Praha | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/37 | 5 | 6/6 | — | 7,60 |
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Marseille | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 40/44 | 2 | 4/6 | — | 8,20 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,78 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/57 | 2 | 6/10 | V | 6,88 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/33 | 0 | 0/2 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 55/60 | 3 | 5/8 | — | 7,19 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/38 | 1 | 3/6 | V | 6,39 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/55 | 4 | 6/11 | V | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/03/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 07/02/2021 | 19 | 750 nghìn € |
| 19/10/2021 | 19 | 750 nghìn € |
| 23/05/2022 | 20 | 900 nghìn € |
| 05/09/2022 | 20 | 4,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 21 | 5,5 triệu € |
| 04/04/2023 | 21 | 8,0 triệu € |
| 03/07/2023 | 21 | 8,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2024 | 22 | 10,0 triệu € |
| 25/09/2024 | 22 | 12,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 23 | 12,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 24 | 14,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 24 | 14,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 14,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 14,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh57
- Thể lực54