
Gustavo Sá là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
12Trận ra sân
5Đá chính
523Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
174Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 68% | 60% | 0 | 0 | 6,46 |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 170 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 83% | 26% | 0 | 0 | 7,24 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42% | 100% | 0 | 0 | 6,89 |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 4 | 1 | 165 | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/76 (68%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/30 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/86 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/15 (26%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 17/23 | 5 | 6/10 | — | 6,11 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Marseille | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 3/3 | — | 6,89 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/4 | — | 6,43 |
| 09/09/2026 | Greek Cup | vs Volos NPS | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 43/50 | 0 | 3/8 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 2/4 | — | 6,21 |
| 03/09/2026 | Greek Cup | @ AEL Larisa | T 4-0 | 81 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 29/36 | 1 | 1/7 | — | 8,20 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Asteras Aktor | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/15 | 2 | 2/3 | — | 6,92 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Atromitos Athens | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 15/24 | 2 | 6/9 | — | 6,64 |
| 12/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ NEC Nijmegen | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/22 | 1 | 1/7 | V | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2022 | 17 | 400 nghìn € |
| 31/10/2022 | 17 | 800 nghìn € |
| 01/03/2023 | 18 | 1,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 18 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 07/03/2024 | 19 | 6,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 19 | 8,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 20 | 10,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 20 | 13,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 20 | 16,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 21 | 16,0 triệu € |
| 18/03/2026 | 21 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 25,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 21 | 22,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Nottingham Forest | Olympiacos Piraeus | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2026 | FC Famalicao | Nottingham Forest | Hết hạn mượn 20M € | 20,0 triệu € |
| 30/06/2022 | FC Famalicao U19 | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Famalicão Sub-17 | FC Famalicao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Famalicão Sub-15 | FC Famalicão Sub-17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Porto U15 | FC Famalicão Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật66
- Tư duy54
- Sức mạnh44
- Thể lực47