Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Ortega

Olympiacos PiraeusThủ mônGER
33Tuổi
186Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Stefan Ortega là thủ môn 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
23Cứu thua
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—77630163975%100%007,17
Cúp C2 châu Âu2026-2027—2218070063%100%007,26

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,17

Thủ môn

Cứu thua
16
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
7/7
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/208 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
38/88 (43%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,26

Thủ môn

Cứu thua
7
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/65 (63%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/36 (36%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Ortega · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 2-09020026/290——7,02
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ MarseilleT 1-09050024/4101/1—7,90
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosT 1-09021124/4102/2—6,99
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 1-09041021/2302/2—8,22
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Jagiellonia BialystokT 2-19020017/240——6,63
12/09/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCB 0-19040020/210——7,78
05/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSH 1-19000027/320——6,37
31/08/2026VĐQG Hy Lạp@ Asteras AktorT 1-09031014/300——6,83
23/08/2026VĐQG Hy Lạpvs Atromitos AthensT 1-09010125/320——6,98
12/08/2026Cúp C1 châu Âu@ NEC NijmegenH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 175 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 550 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2021: 6,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20102026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/20101750 nghìn €
11/01/20111850 nghìn €
10/04/20111875 nghìn €
10/01/201219200 nghìn €
08/06/201219175 nghìn €
29/12/201220150 nghìn €
27/06/201320150 nghìn €
13/10/201320250 nghìn €
19/01/201421250 nghìn €
29/06/201421400 nghìn €
12/01/201522700 nghìn €
30/06/201522500 nghìn €
10/02/201623400 nghìn €
21/07/201623400 nghìn €
22/01/201724400 nghìn €
26/03/201724500 nghìn €
26/06/201724450 nghìn €
16/10/201724550 nghìn €
21/01/201825700 nghìn €
20/03/201825800 nghìn €
18/06/201825900 nghìn €
07/01/201926900 nghìn €
11/06/201926900 nghìn €
24/09/2019261,0 triệu €
12/12/2019271,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
14/07/2020271,5 triệu €
09/02/2021283,0 triệu €
30/03/2021284,5 triệu €
08/06/2021286,0 triệu €
21/12/2021296,0 triệu €
08/06/2022296,0 triệu €
02/11/2022296,0 triệu €
19/06/2023309,0 triệu €
18/12/2023319,0 triệu €
26/05/2024319,0 triệu €
15/12/2024329,0 triệu €
29/05/2025328,0 triệu €
16/10/2025326,0 triệu €
08/12/2025335,0 triệu €
02/06/2026334,0 triệu €
30/09/2026333,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/07/2026Nottingham ForestOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
31/01/2026Manchester CityNottingham ForestHết hạn mượn 0.58M €580 nghìn €
30/06/2022Arminia BielefeldManchester CityChuyển nhượng—
30/06/2017TSV 1860 MünchenArminia BielefeldChuyển nhượng—
30/06/2014Arminia BielefeldTSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/06/2011Arminia Bielefeld U19Arminia BielefeldChuyển nhượng—
30/06/2009Arminia Bielefeld U17Arminia Bielefeld U19Chuyển nhượng—
30/06/2007KSV Hessen Kassel YouthArminia Bielefeld U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực61
  • Chỉ số 171
  • Chỉ số 262
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 381
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com