Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustavo Puerta

Olympiacos PiraeusTiền vệCOL
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
18,0 triệu €Giá trị

Gustavo Puerta là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
955Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
955Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,03Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—443340004191%48%006,86
Cúp C2 châu Âu2026-2027—21800000082%37%006,34
Greek Cup2026-2027—11711001190%53%008,20
World Cup2026—5547000114591%43%107,22

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 6,86

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
194/213 (91%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/41 (48%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/41 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 8,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
60/66 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 7,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
263/286 (91%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/41 (43%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustavo Puerta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 2-0800010034/3614/9—6,67
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ MarseilleT 1-0670000029/3401/4—6,47
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosT 1-0890000126/2926/14—6,66
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 2-0610010231/3617/8—7,10
03/10/2026Giao hữu quốc tếvs ParaguayB 0-1830000168/7617/10V7,70
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoH 1-1900000044/4927/14—6,42
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 1-0900010471/8107/14—7,20
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Jagiellonia BialystokT 2-113000005/722/4—6,22
12/09/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCB 0-1750021063/6723/4—6,91
09/09/2026Greek Cupvs Volos NPST 3-2711011060/6637/13—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 18,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/09/202219250 nghìn €
29/12/202219350 nghìn €
16/02/2023191,5 triệu €
27/06/2023191,5 triệu €
13/12/2023202,0 triệu €
28/05/2024203,0 triệu €
29/12/2024213,5 triệu €
26/05/2025213,5 triệu €
29/12/2025223,5 triệu €
17/03/2026225,0 triệu €
04/06/20262210,0 triệu €
21/07/20262218,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Racing SantanderOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 16M €16,0 triệu €
31/08/2025Bayer 04 LeverkusenRacing SantanderHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
29/06/2025Hull CityBayer 04 LeverkusenCho mượn—
26/08/2024Bayer 04 LeverkusenHull CityChuyển nhượng—
29/06/20231. FC NürnbergBayer 04 LeverkusenCho mượn—
30/01/2023Bayer 04 Leverkusen1. FC NürnbergChuyển nhượng—
26/01/2023Bogota FCBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2021Bogota FC U20Bogota FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy53
  • Sức mạnh49
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com