
Marius Mouandilmadji
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị
Marius Mouandilmadji là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CHA, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 69% | 45% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/26 (69%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Panetolikos Agrinio | T 2-0 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/13 | 1 | 6/13 | — | 6,42 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 6/10 | 0 | 5/10 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Levadiakos | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | vs Corum FK | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 4/13 | 0 | 5/9 | — | 6,43 |
| 18/08/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 10/17 | 0 | 5/12 | — | 7,08 |
| 17/05/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | T 3-0 | 90 | 1 | 2 | 4 | 2 | 3 | 9/15 | 1 | 6/12 | — | 9,37 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 4/9 | — | 5,30 |
| 03/05/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 4-1 | 89 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 8/12 | 0 | 2/5 | — | 8,75 |
| 27/04/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | T 3-2 | 90 | 1 | 1 | 4 | 3 | 2 | 10/15 | 0 | 7/17 | — | 8,81 |
| 23/04/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | vs Trabzonspor | H 0-0 | 49 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/11 | 0 | 4/13 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 10/01/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 30/12/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/11/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/10/2021 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/01/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/04/2022 | 24 | 450 nghìn € |
| 03/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 1,3 triệu € |
| 14/03/2024 | 26 | 1,4 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 26 | 2,9 triệu € |
| 19/03/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 27 | 4,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 28 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Samsunspor | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 06/07/2023 | RFC Seraing | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2021 | Free Player | RFC Seraing | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2021 | Porto B | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2020 | Desportivo Aves (- 2020) | Porto B | Cho mượn | — |
| 08/01/2020 | Porto B | Desportivo Aves (- 2020) | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | Coton Sport | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Gazelle FC N'Djamena | Coton Sport | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Unknown | Gazelle FC N'Djamena | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh31
- Thể lực48