Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

David Carmo

Olympiacos PiraeusHậu vệANG
27Tuổi
196Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

David Carmo là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
529Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
529Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800002088%46%007,20
Greek Cup2026-2027—221800001087%61%107,04
VĐQG Hy Lạp2026-2027—311691001184%56%107,36
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
127/143 (88%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
20/28 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
5
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
124/142 (87%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/17 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
5
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
10 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 169 phút · điểm TB 7,36

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/125 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
8/21 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/16 (56%)
Không chiến thắng / thua
5 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của David Carmo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hy Lạp@ Panetolikos AgrinioT 2-0dự bị00000—0———
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ MarseilleT 1-0dự bị00000—0———
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosT 1-0dự bị00000—0———
07/10/2026CANvs MalawiT 3-19000102100/11315/10—7,20
26/09/2026CAN@ Ai CậpH 0-0900010027/3001/3—7,20
20/09/2026VĐQG Hy Lạp@ LevadiakosT 1-0900000057/6715/10V6,94
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Jagiellonia BialystokT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCB 0-1dự bị00000—0———
09/09/2026Greek Cupvs Volos NPST 3-2900010058/6404/7V6,61
05/09/2026VĐQG Hy Lạp@ Volos NPSH 1-1460000026/3113/5—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 1,2 triệu €2019: 750 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 900 nghìn €2020: 6,0 triệu €2021: 8,5 triệu €2021: 10,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 16,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2023: 14,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2024: 12,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 8,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/02/2019191,2 triệu €
28/06/201919750 nghìn €
10/02/2020201,0 triệu €
07/04/202020900 nghìn €
16/08/2020216,0 triệu €
27/01/2021218,5 triệu €
20/05/20212110,0 triệu €
26/12/20212210,0 triệu €
30/05/20222215,0 triệu €
15/09/20222320,0 triệu €
31/10/20222320,0 triệu €
01/03/20232316,0 triệu €
15/06/20232314,0 triệu €
26/12/20232414,0 triệu €
05/03/20242412,0 triệu €
29/05/20242412,0 triệu €
17/12/20242512,0 triệu €
22/05/20252510,0 triệu €
11/12/20252610,0 triệu €
15/03/2026268,0 triệu €
04/06/2026265,0 triệu €
30/09/2026278,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Nottingham ForestOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 9M €9,0 triệu €
29/06/2026Real OviedoNottingham ForestCho mượn—
28/08/2025Nottingham ForestReal OviedoChuyển nhượng—
29/06/2025Olympiacos PiraeusNottingham ForestCho mượn—
25/08/2024Nottingham ForestOlympiacos PiraeusChuyển nhượng—
24/08/2024FC PortoNottingham ForestHết hạn mượn 11M €11,0 triệu €
29/06/2024Olympiacos PiraeusFC PortoCho mượn—
25/01/2024FC PortoOlympiacos PiraeusChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
04/07/2022Sporting BragaFC PortoHết hạn mượn 20.278947M €20,3 triệu €
31/12/2019Braga BSporting BragaChuyển nhượng—
30/06/2018Braga U19Braga BChuyển nhượng—
30/06/2016Spg C Braga U17Braga U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Sanjoanense U17Spg C Braga U17Hết hạn mượn 0.95M €950 nghìn €
30/06/2014Anadia FC Sub-15Sanjoanense U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Benfica U15Anadia FC Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2012Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—
30/06/2011Casa Benfica Estarreja FormaçãoBenfica YouthChuyển nhượng—
30/06/2009SC Beira-Mar YouthCasa Benfica Estarreja FormaçãoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy50
  • Sức mạnh72
  • Thể lực67
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com