Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Leon Bailey

Olympiacos PiraeusTiền vệJAM
29Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Leon Bailey là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hy Lạp2026-2027—10150001088%60%006,53
Cúp C2 châu Âu2026-2027—10130000080%50%006,69
Play-off liên lục địa World Cup2026—211420003060%37%006,39
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—211240014377%50%007,45

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,53

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/5 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/40 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/29 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 17
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 7,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/40 (77%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/5 (80%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/16 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Leon Bailey · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Hy Lạpvs PanathinaikosT 1-0dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs Jagiellonia BialystokT 2-113000014/512/4—6,69
12/09/2026VĐQG Hy Lạpvs OFI Crete FCB 0-115001018/903/5—6,53
24/05/2026Ngoại hạng Anh@ Manchester CityT 2-1900020014/1823/11—6,03
21/05/2026Cúp C2 châu Âu@ SC FreiburgT 3-0dự bị00000—0———
16/05/2026Ngoại hạng Anhvs LiverpoolT 4-2dự bị00000—0———
10/05/2026Ngoại hạng Anh@ BurnleyH 2-25000024/411/1—6,85
08/05/2026Cúp C2 châu Âuvs Nottingham ForestT 4-0100000—0——6,49
04/05/2026Ngoại hạng Anhvs Tottenham HotspurB 1-25000013/501/2—6,82
01/05/2026Cúp C2 châu Âu@ Nottingham ForestB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 400 nghìn €2015: 2,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2016: 7,5 triệu €2016: 12,5 triệu €2017: 12,5 triệu €2017: 11,0 triệu €2017: 28,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 45,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 40,0 triệu €2019: 37,0 triệu €2020: 29,5 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 35,0 triệu €2021: 32,0 triệu €2022: 30,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2023: 28,0 triệu €2023: 30,0 triệu €2024: 35,0 triệu €2024: 42,0 triệu €2024: 38,0 triệu €2025: 32,0 triệu €2025: 28,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 16,0 triệu €2026: 14,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/201518400 nghìn €
21/10/2015182,5 triệu €
06/02/2016184,0 triệu €
14/07/2016187,5 triệu €
19/10/20161912,5 triệu €
20/01/20171912,5 triệu €
18/06/20171911,0 triệu €
27/12/20172028,0 triệu €
03/04/20182045,0 triệu €
04/06/20182045,0 triệu €
17/12/20182135,0 triệu €
04/06/20192140,0 triệu €
16/12/20192237,0 triệu €
07/04/20202229,5 triệu €
09/02/20212335,0 triệu €
08/06/20212335,0 triệu €
22/12/20212432,0 triệu €
28/03/20222430,0 triệu €
14/06/20222425,0 triệu €
02/11/20222525,0 triệu €
19/06/20232528,0 triệu €
18/12/20232630,0 triệu €
13/03/20242635,0 triệu €
26/05/20242642,0 triệu €
15/12/20242738,0 triệu €
17/03/20252732,0 triệu €
29/05/20252728,0 triệu €
06/10/20252822,0 triệu €
22/12/20252818,0 triệu €
08/03/20262816,0 triệu €
02/06/20262814,0 triệu €
30/09/2026299,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026Aston VillaOlympiacos PiraeusHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
20/01/2026AS RomaAston VillaCho mượn—
19/08/2025Aston VillaAS RomaChuyển nhượng 3M €3,0 triệu €
03/08/2021Bayer 04 LeverkusenAston VillaHết hạn mượn 32M €32,0 triệu €
30/01/2017Racing GenkBayer 04 LeverkusenHết hạn mượn 16.7M €16,7 triệu €
11/08/2015AS Trencin U19Racing GenkHết hạn mượn 1.4M €1,4 triệu €
30/06/2013USK Anif YouthAS Trencin U19Chuyển nhượng—
30/06/2011Phoenix All Stars Football AcademyUSK Anif YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy44
  • Sức mạnh27
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com