
Leon Bailey là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Olympiacos Piraeus.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
294Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 88% | 60% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 50% | 0 | 0 | 6,69 |
| Play-off liên lục địa World Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 142 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 60% | 37% | 0 | 0 | 6,39 |
| Vòng loại World Cup CONCACAF | 2026 | — | 2 | 1 | 124 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 77% | 50% | 0 | 0 | 7,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/9 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Play-off liên lục địa World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 142 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/40 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/5 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/29 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 17
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/40 (77%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/16 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panathinaikos | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Jagiellonia Bialystok | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 2/4 | — | 6,69 |
| 12/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs OFI Crete FC | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 3/5 | — | 6,53 |
| 24/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Manchester City | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 3/11 | — | 6,03 |
| 21/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ SC Freiburg | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Burnley | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 08/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Nottingham Forest | T 4-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,49 |
| 04/05/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/2 | — | 6,82 |
| 01/05/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Nottingham Forest | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2015 | 18 | 400 nghìn € |
| 21/10/2015 | 18 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2016 | 18 | 4,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 18 | 7,5 triệu € |
| 19/10/2016 | 19 | 12,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 19 | 12,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 19 | 11,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 20 | 28,0 triệu € |
| 03/04/2018 | 20 | 45,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 20 | 45,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 21 | 35,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 21 | 40,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 22 | 37,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 29,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 23 | 35,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 23 | 35,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 24 | 32,0 triệu € |
| 28/03/2022 | 24 | 30,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 24 | 25,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 25,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 28,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 30,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 26 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 42,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 27 | 38,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 27 | 32,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 28,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 28 | 22,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 28 | 18,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 28 | 16,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 28 | 14,0 triệu € |
| 30/09/2026 | 29 | 9,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 9,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Aston Villa | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 20/01/2026 | AS Roma | Aston Villa | Cho mượn | — |
| 19/08/2025 | Aston Villa | AS Roma | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 03/08/2021 | Bayer 04 Leverkusen | Aston Villa | Hết hạn mượn 32M € | 32,0 triệu € |
| 30/01/2017 | Racing Genk | Bayer 04 Leverkusen | Hết hạn mượn 16.7M € | 16,7 triệu € |
| 11/08/2015 | AS Trencin U19 | Racing Genk | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2013 | USK Anif Youth | AS Trencin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Phoenix All Stars Football Academy | USK Anif Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật64
- Tư duy44
- Sức mạnh27
- Thể lực32