- Phạt góc7 – 6
- Thẻ vàng0 – 4
Sân Åråsen Stadion, Lillestrom · Trọng tài: Espen Eskas · Ít mây 4°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.70 / 2.10
Lillestrom và Molde hòa nhau 2-2.
Lillestrom vs Molde 2-2 — Eliteserien Na Uy 12/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
10'
0 - 1 ⚽ Sander Hestetun Kilenkiến tạo: Kristian Lonebu -
⚽ Felix Vákiến tạo: Daniel Bassi
16'
1 - 1 - 24' 🟨 Sondre Granaas
-
26'
1 - 2 ⚽ Emil Breivikkiến tạo: Daniel Daga - 37' 🟨 Sander Hestetun Kilen
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Sturla Ottesenthay Lars Ranger 45'
- 45' 🔁 Mats Møller Dæhlithay Sander Hestetun Kilen
- 50' 🟨 Martin Linnes
- 🔁 Winston Robin Yaw Paintsilthay Frederik Elkaer 66'
- 🔁 Fredrik Gulbrandsenthay Daniel Bassi 66'
- 67' 🔁 Niklas Ödegardthay Eirik Haugan
- 67' 🔁 Trent Kone-Dohertythay Kristian Lonebu
- 67' 🔁 Viktor Benderthay Martin Linnes
- 80' 🟨 Daniel Daga
- 🔁 Henrik Molvaer Mellandthay Eric Kitolano 80'
- 80' 🔁 Birk Risathay Daniel Daga
-
⚽ Sander Moen Foss
87'
2 - 2 - 🔁 Yildren Ibrahimajthay Gustav Kjolstad Nyheim 87'
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 43%Kiểm soát bóng57%
- 21Tổng cú sút21
- 5Sút trúng đích12
- 5Sút không trúng đích6
- 13Sút trong vòng cấm29
- 3Sút bị chặn11
- 7Phạt góc6
- 53Tấn công nguy hiểm48
- 96Tấn công102
- 460Chuyền629
- 369Chuyền chính xác551
- 7Chuyền then chốt5
- 10Chuyền dài23
- 23Rê bóng13
- 18Tạt bóng25
- 41Tranh chấp57
- 15Tắc bóng27
- 60Cản phá45
- 11Cứu thua15
- 4Phạm lỗi15
- 20Bị phạm lỗi11
- 1Việt vị0
- 0Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Molde kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Lillestrom ép sân · cột hướng xuống: Molde ép sân. Lillestrom kiểm soát thế trận 38% thời gian, Molde 55%.
LillestromMolde| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-4-2
Lillestrom · HLV Hans Erik Ødegaard
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Pontus Dahlberg | Thủ môn | 7.93 |
| 2 | Lars Ranger | Hậu vệ | 5.98 |
| 5 | Sander Moen Foss | Hậu vệ | 7.4 |
| 11 | Frederik Elkaer | Hậu vệ | 6.53 |
| 28 | Ruben Gabrielsen © | Hậu vệ | 6.65 |
| 14 | Gustav Kjolstad Nyheim | Tiền vệ | 6.12 |
| 17 | Eric Kitolano | Tiền vệ | 6.28 |
| 20 | Felix Vá | Tiền vệ | 6.77 |
| 21 | Filip Ottosson | Tiền vệ | 6.23 |
| 22 | Daniel Bassi | Tiền vệ | 6.72 |
| 10 | Thomas Lehne Olsen | Tiền đạo | 6.33 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Fredrik Gulbrandsen | Tiền đạo |
| 1 | Stefan Hagerup | Thủ môn |
| 29 | Yildren Ibrahimaj | Tiền đạo |
| 47 | Stian Kristiansen | Hậu vệ |
| 18 | Kevin Martin Krygard | Tiền vệ |
| 16 | Henrik Molvaer Melland | Tiền vệ |
| 15 | Gustav Nordh | Tiền đạo |
| 3 | Sturla Ottesen | Hậu vệ |
| 26 | Winston Robin Yaw Paintsil | Tiền vệ |
Molde · HLV Sindre Tjelmeland
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Albert Posiadala | Thủ môn | 6.99 |
| 8 | Mathias Lovik | Hậu vệ | 6.65 |
| 19 | Eirik Haugan | Hậu vệ | 6.39 |
| 25 | Martin Linnes | Hậu vệ | 6.53 |
| 27 | Fredrik Kristensen Dahl | Hậu vệ | 6.63 |
| 11 | Caleb Sery | Tiền vệ | 7.05 |
| 16 | Sander Hestetun Kilen | Tiền vệ | 6.85 |
| 23 | Sondre Granaas | Tiền vệ | 6.4 |
| 30 | Daniel Daga | Tiền vệ | 7.7 |
| 10 | Emil Breivik © | Tiền đạo | 8.2 |
| 20 | Kristian Lonebu | Tiền đạo | 7.6 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Viktor Bender | Tiền vệ |
| 17 | Mats Møller Dæhli | Tiền vệ |
| 26 | Samukele Kabini | Hậu vệ |
| 24 | Trent Kone-Doherty | Tiền đạo |
| 12 | Peder Hoel Lervik | Thủ môn |
| 6 | Niklas Ödegard | Tiền vệ |
| 33 | Birk Risa | Hậu vệ |
| 21 | Oskar Spiten Nysaeter | Tiền đạo |
| 43 | Jonathan Fugelsnes | Tiền đạo |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Lillestrom | Espen Bjornsen Garnas | Chấn thương | Knee injury |
| Lillestrom | Camil Jebara | Chấn thương | Wound |
| Molde | Eirik Hestad | Chấn thương | Leg Injury |
| Molde | Vebjörn Hoff | Chấn thương | Knee injury |
| Molde | Halldor Stenevik | Chấn thương | Wound |
| Molde | Mads Kikkenborg | Chấn thương | Achilles tendon problems |
| Molde | Sivert Sira Hansen | Chấn thương | Wound |
| Molde | seydina diop | Treo giò | Inactive |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.70 | 2.10 | 21.00 | 1.03 | 19.00 | 4.5 | 6.60 | 1.11 | 13.5 | 2.37 | 1.53 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0 | 1.85 | 1.95 | 08:52 11/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 06/04/2026 | NOR Eliteserien | Molde – Lillestrom | 0–1 |
| 06/10/2024 | NOR SAS Braathens Cup | Lillestrom – Molde | 1–2 |
| 12/08/2024 | NOR Eliteserien | Lillestrom – Molde | 1–2 |
| 07/07/2024 | NOR Eliteserien | Molde – Lillestrom | 3–0 |
| 13/11/2023 | NOR Eliteserien | Molde – Lillestrom | 4–0 |
| 24/04/2023 | NOR Eliteserien | Lillestrom – Molde | 2–1 |
| 17/10/2022 | NOR Eliteserien | Lillestrom – Molde | 0–1 |
| 18/04/2022 | NOR Eliteserien | Molde – Lillestrom | 1–2 |
| 05/12/2021 | NOR Eliteserien | Molde – Lillestrom | 3–3 |
| 18/07/2021 | NOR Eliteserien | Lillestrom – Molde | 1–1 |
Phong độ gần đây
Lillestrom
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | NOR SAS Braathens Cup | Baerum SK – Lillestrom | 1–5 | T |
| 20/09/2026 | NOR Eliteserien | Viking – Lillestrom | 3–0 | B |
| 18/09/2026 | UEFA Europa League | Lillestrom – SCU Torreense | 1–2 | B |
| 12/09/2026 | NOR Eliteserien | Lillestrom – Vålerenga Fotball Elite | 2–0 | T |
| 05/09/2026 | NOR Eliteserien | Brann – Lillestrom | 1–2 | T |
Molde
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | INT CF | Molde – Kristiansund BK | 3–0 | T |
| 19/09/2026 | NOR Eliteserien | Molde – Aalesund FK | 1–2 | B |
| 16/09/2026 | NOR SAS Braathens Cup | SK Trygg Lade – Molde | 0–5 | T |
| 13/09/2026 | NOR Eliteserien | Ham-Kam – Molde | 1–5 | T |
| 06/09/2026 | NOR Eliteserien | Molde – KFUM Oslo | 2–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Lillestrom vs Molde đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Lillestrom vs Molde thuộc Eliteserien Na Uy, Vòng 23 đã diễn ra lúc 00:15 ngày 12/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Åråsen Stadion (Lillestrom).
- Kết quả Lillestrom vs Molde là bao nhiêu?
- Lillestrom và Molde hòa 2-2; hiệp một 1-2.
- Lịch sử đối đầu Lillestrom vs Molde gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Lillestrom thắng 9, hòa 7, Molde thắng 14. Lần gần nhất ngày 06/04/2026 (NOR Eliteserien) Molde 0-1 Lillestrom.
- Phong độ Lillestrom và Molde trước trận?
- Lillestrom: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWWW); Molde: 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWW).
- Đội hình xuất phát Lillestrom vs Molde?
- Lillestrom ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Molde dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:46 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

