
Trent Kone-Doherty là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Molde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
8Đá chính
714Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,76Bàn/90 phút
119Phút/bàn
18/26Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 19 | 7 | 624 | 6 | 0 | 1 | 26 | 18 | 88% | 37% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 18/26
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/5/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/176 (88%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/18 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/58 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 30
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 6-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,63 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Anh | T 3-1 | 75 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 3 | 4/8 | — | 6,87 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 3/11 | V | 6,80 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovakia | T 2-0 | 86 | 0 | 1 | 5 | 1 | 1 | 11/17 | 0 | 1/7 | — | 7,07 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/14 | 0 | 1/5 | — | 5,81 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 5-1 | 90 | 3 | 0 | 6 | 3 | 4 | 20/23 | 0 | 2/6 | — | 9,53 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 2-0 | 19 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 7,44 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 4-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,76 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 3-2 | 15 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/3 | — | 7,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2026 | 19 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 19 | 600 nghìn € |
| 09/09/2026 | 20 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.