Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Thomas Lehne Olsen

LillestromTiền đạoNOR
35Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Thomas Lehne Olsen là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Lillestrom.

Tiểu sử Thomas Lehne Olsen

Thomas Lehne Olsen là tiền đạo người Norway, 35 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Lillestrom. Mùa 2026-2027 ghi nhận 20 trận ra sân với 8 bàn thắng, 1 kiến tạo, 1320 phút thi đấu và điểm trung bình 6,61, trong đó Cúp C2 châu Âu ghi 2 bàn sau 2 trận. Thể hình gồm chiều cao 186 cm, cân nặng 78 kg và chân thuận phải. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,0 triệu € (2022), hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027, còn lần chuyển nhượng gần nhất là từ Shabab Al Ahli sang Lillestrom vào 25/08/2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
15Đá chính
1.320Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
165Phút/bàn
17/41Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—20552005263%50%007,86
Eliteserien Na Uy2026—17141.175601361563%43%006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 7,86

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/11 (63%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.175 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
15/36
Sút trong vòng cấm
30
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
4/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/226 (63%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
25
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/108 (43%)
Không chiến thắng / thua
30 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 31
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Thomas Lehne Olsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordT 2-0751011010/1704/8—7,68
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AC Sparta PrahaH 1-125102113/402/7—8,20
12/10/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeH 2-2900031110/1613/9—6,33
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 0-3900041013/2003/5—6,44
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs SCU TorreenseB 1-230103114/703/3—7,51
12/09/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 2-017101100/201/2—6,50
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-129001005/715/10—6,68
31/08/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadB 1-426004017/801/3—6,64
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs EgnatiaH 1-13110000—0——6,50
09/08/2026Eliteserien Na Uyvs RosenborgB 0-262002106/900/4—6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 100 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20092026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/02/20091750 nghìn €
08/07/200918100 nghìn €
01/02/201220250 nghìn €
24/07/201221200 nghìn €
21/07/201322100 nghìn €
01/01/201422100 nghìn €
12/12/201423100 nghìn €
26/12/201524200 nghìn €
17/12/201625400 nghìn €
22/12/201726400 nghìn €
29/12/201827500 nghìn €
28/12/201928500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
30/12/202029400 nghìn €
02/01/202230900 nghìn €
17/05/2022301,0 triệu €
08/12/202231900 nghìn €
28/06/202332750 nghìn €
06/09/202332600 nghìn €
14/12/202332550 nghìn €
11/06/202432550 nghìn €
16/09/202433500 nghìn €
11/12/202433450 nghìn €
25/06/202533400 nghìn €
14/12/202534350 nghìn €
27/05/202634325 nghìn €
09/09/202635300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2022Shabab Al AhliLillestromChuyển nhượng—
31/12/2021LillestromShabab Al AhliHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
11/02/2018Tromso ILLillestromHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
31/12/2015StromsgodsetTromso ILChuyển nhượng—
30/12/2014Ullensaker/Kisa ILStromsgodsetCho mượn—
05/08/2014StromsgodsetUllensaker/Kisa ILChuyển nhượng—
31/12/2012Ham-KamStromsgodsetHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
31/12/2008Moelven ILHam-KamChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy55
  • Sức mạnh32
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com