
Gustav Nordh là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Lillestrom.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
172Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/3Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60% | — | 0 | 0 | 6,36 |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 5 | 0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 71% | 40% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/21 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Sociedad | B 0-6 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,90 |
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Sparta Praha | H 1-1 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | — | — | 6,81 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 0-3 | 10 | 0 | 0 | 3 | 3 | 0 | 4/5 | 2 | 3/3 | — | 7,07 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs SCU Torreense | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 03/10/2022 | 22 | — |
| 11/07/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/09/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/11/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 29/03/2026 | 25 | 400 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
| 09/09/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | IK Brage | Lillestrom | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 21/03/2025 | GIF Sundsvall | IK Brage | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Pitea IF | GIF Sundsvall | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Varbergs BoIS FC | Pitea IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2021 | Gefle IF | Varbergs BoIS FC | Cho mượn | — |
| 10/08/2021 | Varbergs BoIS FC | Gefle IF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Team TG FF Women | Varbergs BoIS FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2020 | Pitea IF | Team TG FF Women | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Piteå IF Akademi | Pitea IF | Chuyển nhượng | — |