
Martin Linnes là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Molde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
13Đá chính
991Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
991Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 17 | 13 | 991 | 1 | 0 | 1 | 14 | 3 | 83% | 58% | 2 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 991 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 452/543 (83%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 11/43 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/48 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/32
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/118 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 46
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 56/65 | 3 | 3/7 | — | 7,05 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 39/47 | 4 | 9/14 | V | 6,53 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/41 | 3 | 6/9 | — | 6,43 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 5-1 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 1 | 2/2 | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 2-0 | 84 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 54/62 | 4 | 9/11 | — | 7,75 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 4-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/22 | 2 | 3/8 | — | 6,06 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 3-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 2 | 5/9 | V | 6,50 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/28 | 3 | 3/7 | — | 6,80 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 3-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 42/50 | 5 | 5/9 | — | 6,24 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | T 4-2 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 1/4 | — | 7,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/12/2010 | 19 | 250 nghìn € |
| 11/04/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/06/2012 | 20 | 750 nghìn € |
| 28/12/2012 | 21 | 1,0 triệu € |
| 21/07/2013 | 21 | 1,2 triệu € |
| 01/01/2014 | 22 | 1,6 triệu € |
| 06/12/2014 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/08/2015 | 23 | 1,9 triệu € |
| 26/12/2015 | 24 | 1,8 triệu € |
| 06/04/2016 | 24 | 1,8 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2018 | 26 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2019 | 27 | 2,2 triệu € |
| 03/06/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 03/10/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 03/08/2020 | 28 | 1,1 triệu € |
| 11/10/2020 | 29 | 1,8 triệu € |
| 22/12/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 29 | 2,4 triệu € |
| 20/05/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 08/12/2022 | 31 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 31 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 32 | 750 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 16/09/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2021 | Galatasaray | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2016 | Molde | Galatasaray | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 31/12/2011 | Kongsvinger | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2010 | Sander IL | Kongsvinger | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật53
- Tư duy48
- Sức mạnh58
- Thể lực44