
Frederik Elkaer là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Lillestrom.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
14Đá chính
1.229Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 107 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 83% | 20% | 0 | 0 | 6,55 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 15 | 12 | 1.032 | 0 | 0 | 3 | 12 | 2 | 82% | 52% | 3 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 107 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/74 (83%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/10 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.032 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 459/558 (82%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 20/92 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/77 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/92 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 36 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 220
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 2-0 | 75 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 21/29 | 2 | 5/12 | — | 7,24 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Sparta Praha | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 2 | 2/6 | — | 6,38 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/39 | 3 | 5/5 | — | 6,53 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/50 | 0 | 1/4 | — | 6,11 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs SCU Torreense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 53/63 | 0 | 0/4 | — | 6,72 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 32/41 | 4 | 7/12 | V | 7,33 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/29 | 3 | 4/7 | — | 6,88 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/23 | 2 | 3/5 | V | 5,57 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Egnatia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/07/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 22/12/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/09/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/09/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 14/12/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/09/2024 | 22 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 650 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2023 | Hobro | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Hobro IK U19 | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Viborg U19 | Hobro IK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Silkeborg U19 | Viborg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Viborg FF Youth | Silkeborg U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh49
- Thể lực34