
Eirik Hestad là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Molde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
15Đá chính
1.251Phút
8Bàn thắng
2Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
12/25Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 16 | 14 | 1.161 | 8 | 1 | 2 | 25 | 12 | 85% | 60% | 7 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.161 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 12/25
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 440/517 (85%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 10/53 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/26 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 59/98 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 39
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 4-3 | 29 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/50 | 2 | 4/4 | — | 6,71 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 36/43 | 2 | 8/12 | V | 6,10 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 3-3 | 87 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 41/49 | 1 | 2/5 | V | 7,57 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | T 4-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 45/51 | 1 | 4/5 | — | 6,32 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 23/25 | 3 | 6/10 | — | 7,20 |
| 11/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 31/37 | 0 | 3/5 | — | 7,86 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 36/40 | 0 | 1/4 | — | 8,20 |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | B 1-2 | 75 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 29/34 | 3 | 5/10 | V | 7,47 |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/27 | 0 | 2/2 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/12/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/08/2015 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/12/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 17/12/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 22/12/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 09/09/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2019 | 24 | 1,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2020 | 25 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2022 | 26 | 900 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 09/01/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 06/09/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/09/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
| 09/09/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2023 | Pafos FC | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2022 | Molde | Pafos FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2013 | Molde (Youth) | Molde | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật58
- Tư duy60
- Sức mạnh47
- Thể lực46