
Fredrik Gulbrandsen là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Lillestrom.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
715Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
178Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 125 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 70% | 11% | 1 | 0 | 6,21 |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 11 | 6 | 590 | 4 | 0 | 0 | 12 | 6 | 70% | 35% | 2 | 0 | 6,83 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/9 (11%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 590 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/105 (70%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/84 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 24
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Sparta Praha | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 0/4 | — | 6,20 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 1 | 3/5 | — | 6,78 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs SCU Torreense | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 1/5 | V | 6,21 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/10 | 0 | 2/9 | V | 6,10 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-1 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/8 | 2 | 5/12 | — | 7,74 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 1-4 | 64 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/9 | 1 | 2/5 | — | 6,97 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,42 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Egnatia | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/17 | 0 | 3/8 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2009 | 16 | 150 nghìn € |
| 02/12/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/12/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2012 | 19 | 750 nghìn € |
| 28/12/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/01/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 06/12/2014 | 22 | 1,1 triệu € |
| 18/08/2015 | 22 | 900 nghìn € |
| 26/12/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 21/12/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/05/2017 | 24 | 850 nghìn € |
| 10/10/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 4,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 02/01/2020 | 27 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 03/08/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2020 | 28 | 3,0 triệu € |
| 15/03/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 2,8 triệu € |
| 11/10/2021 | 29 | 2,2 triệu € |
| 03/01/2022 | 29 | 2,3 triệu € |
| 30/03/2022 | 29 | 2,3 triệu € |
| 31/05/2022 | 29 | 2,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 2,2 triệu € |
| 13/03/2023 | 30 | 2,1 triệu € |
| 07/06/2023 | 30 | 1,6 triệu € |
| 14/12/2023 | 31 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2024 | 31 | 1,3 triệu € |
| 16/09/2024 | 32 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 32 | 900 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 33 | 450 nghìn € |
| 09/09/2026 | 34 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Molde | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2023 | Adana Demirspor | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Başakşehir Futbol Kulübü | Adana Demirspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Red Bull Salzburg | Başakşehir Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 05/06/2017 | New York Red Bulls | Red Bull Salzburg | Cho mượn | — |
| 09/03/2017 | Red Bull Salzburg | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Molde | Red Bull Salzburg | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 14/07/2013 | Lillestrom | Molde | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2010 | Lyn Oslo | Lillestrom | Cho mượn | — |
| 28/03/2010 | Lillestrom | Lyn Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Lillestrom Youth | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật43
- Tư duy48
- Sức mạnh37
- Thể lực58