
Ruben Gabrielsen là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Lillestrom.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
22Đá chính
1.899Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1899Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 189 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 72% | 0 | 0 | 4,48 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 18 | 18 | 1.620 | 1 | 0 | 0 | 7 | 2 | 90% | 58% | 1 | 0 | 6,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 189 phút · điểm TB 4,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/184 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.620 phút · điểm TB 6,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1238/1364 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/108 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 105
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 63/108 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 23
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 142
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Sparta Praha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/69 | 3 | 5/6 | — | 6,74 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 58/68 | 2 | 4/6 | — | 6,65 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/68 | 2 | 3/6 | — | 6,27 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs SCU Torreense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 95/103 | 2 | 3/5 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 49/51 | 0 | 3/8 | — | 8,28 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Egnatia | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 15/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 116/119 | 0 | 0/3 | — | 6,95 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Rosenborg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 3 | 4/7 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2009 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/07/2009 | 17 | 200 nghìn € |
| 02/12/2010 | 18 | 250 nghìn € |
| 28/12/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 30/06/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/12/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 21/07/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/01/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 06/12/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 22/12/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 10/11/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 29 | 1,0 triệu € |
| 27/12/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 17/08/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 16/09/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 25/06/2025 | 33 | 275 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 27/05/2026 | 34 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/03/2023 | Austin FC | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Toulouse FC | Austin FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FC Copenhagen | Toulouse FC | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Toulouse FC | FC Copenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Molde | Toulouse FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2014 | Lillestrom | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2009 | Lillestrom Youth | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
| — | FK Gjøvik-Lyn Youth | Lillestrom Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh64
- Thể lực57