Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Felix Vá

LillestromTiền đạoANG
28Tuổi
165Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Felix Vá là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Lillestrom.

Tiểu sử Felix Vá

Felix Vá là tiền đạo của câu lạc bộ Lillestrom, mang quốc tịch Angola và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 24 trận với 1997 phút, ghi 6 bàn và có 6 kiến tạo, điểm trung bình 6,56. Ở giải Eliteserien Na Uy mùa 2026, cầu thủ có 22 trận, 6 bàn và 5 kiến tạo. Chiều cao 165 cm, nặng 62 kg và thuận chân phải, giá trị thị trường là 1,2 triệu € với hợp đồng đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
25Đá chính
2.160Phút
6Bàn thắng
6Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
12/33Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221630013086%50%006,74
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—23221.907605301274%49%306,78

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 163 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/36 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/30 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.907 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
12/30
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
8
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
28/81
Đá phạt (bàn / sút)
0/61
Phản công (bàn / sút / lần)
3/5/5
Việt vị
10

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
349/470 (74%)
Chuyền quyết định
33
Tạt bóng chính xác
6/29 (20%)
Chuyền dài chính xác
12/22 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/47
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
159/320 (49%)
Không chiến thắng / thua
23 / 30
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
136 / 131
Bị tước bóng
39
Mất quyền kiểm soát
312
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
61

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Felix Vá · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordT 2-0900010122/2636/19V6,11
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AC Sparta PrahaH 1-1730000112/1417/14—5,95
12/10/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeH 2-2901021212/1927/22—6,77
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 0-3900010115/2116/13V5,68
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs SCU TorreenseB 1-2900130519/2228/16—7,52
12/09/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 2-0900020012/1802/9—6,40
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-190103306/929/13—8,02
31/08/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadB 1-4900021213/19211/22—6,24
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs EgnatiaH 1-112000000—0——6,80
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ EgnatiaH 0-09000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/02/20181925 nghìn €
28/06/20181950 nghìn €
05/01/202021350 nghìn €
07/04/202021325 nghìn €
05/10/202022500 nghìn €
13/05/202122500 nghìn €
10/01/202223300 nghìn €
19/06/202223200 nghìn €
09/01/202324400 nghìn €
30/05/202324500 nghìn €
07/12/202325500 nghìn €
11/06/202425600 nghìn €
16/09/202426550 nghìn €
11/12/202426500 nghìn €
25/06/202526550 nghìn €
14/12/202527550 nghìn €
27/05/2026271,0 triệu €
09/09/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2024DjurgardensLillestromHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
15/07/2024LillestromDjurgardensCho mượn—
27/03/2024DjurgardensLillestromChuyển nhượng—
06/07/2023Apollon Limassol FCDjurgardensHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2022Pafos FCApollon Limassol FCChuyển nhượng—
30/07/2019CA Petróleos LuandaPafos FCChuyển nhượng—
31/07/2018LeixoesCA Petróleos LuandaChuyển nhượng—
21/01/2018Progresso Associação do SambizangaLeixoesChuyển nhượng—
31/12/2015Real Sambila FCProgresso Associação do SambizangaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy63
  • Sức mạnh30
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com