
Daniel Daga là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Molde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
905Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
452Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 11 | 9 | 815 | 2 | 0 | 1 | 21 | 6 | 86% | 58% | 1 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 815 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 425/491 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/28 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/122 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 41
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 6-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 1/2 | — | 6,54 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | H 2-2 | 80 | 0 | 1 | 5 | 2 | 2 | 38/42 | 7 | 10/15 | V | 7,70 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/40 | 3 | 8/16 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/50 | 1 | 8/10 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 46/58 | 0 | 8/12 | — | 7,10 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/52 | 3 | 5/8 | — | 6,36 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/44 | 1 | 7/11 | — | 5,98 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 41/48 | 3 | 9/13 | — | 6,53 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 3-3 | 74 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 56/59 | 2 | 3/10 | — | 8,20 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | T 4-2 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/43 | 1 | 7/13 | — | 7,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/04/2025 | 18 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 18 | 900 nghìn € |
| 14/12/2025 | 18 | 900 nghìn € |
| 27/05/2026 | 19 | 600 nghìn € |
| 09/09/2026 | 19 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2025 | FC One Rocket | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Enyimba Aba | FC One Rocket | Cho mượn | — |
| 22/09/2023 | FC One Rocket | Enyimba Aba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dakkada FC | FC One Rocket | Cho mượn | — |
| 31/10/2022 | FC One Rocket | Dakkada FC | Chuyển nhượng | — |