
Molde
Phong độ: THTBT
Molde sẽ gặp Fredrikstad lúc 01:15 ngày 26/10/2026 tại Eliteserien Na Uy.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1 | 1.77 | 2.02 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 6 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 5 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 1 | 1.77 | 2.02 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Mads Kikkenborg | Thủ môn | 27 |
| 12 | Oliver Petersen | Thủ môn | 25 |
| 12 | Peder Hoel Lervik | Thủ môn | 21 |
| 22 | Albert Posiadala | Thủ môn | 23 |
| 32 | Mads Eikrem Myklebust | Thủ môn | 19 |
| 4 | Sivert Sira Hansen | Hậu vệ | 24 |
| 8 | Mathias Lovik | Hậu vệ | 22 |
| 19 | Eirik Haugan | Hậu vệ | 29 |
| 25 | Martin Linnes | Hậu vệ | 35 |
| 26 | Samukele Kabini | Hậu vệ | 22 |
| 27 | Fredrik Kristensen Dahl | Hậu vệ | 27 |
| 33 | Birk Risa | Hậu vệ | 28 |
| 49 | Daniel Risan Nakken | Hậu vệ | — |
| 52 | Daniel Bayam Sylte | Hậu vệ | 17 |
| 6 | Niklas Ödegard | Tiền vệ | 22 |
| 10 | Emil Breivik | Tiền vệ | 26 |
| 15 | Vebjörn Hoff | Tiền vệ | 30 |
| 17 | Mats Møller Dæhli | Tiền vệ | 31 |
| 18 | Halldor Stenevik | Tiền vệ | 26 |
| 21 | Oskar Spiten Nysaeter | Tiền vệ | 19 |
| 23 | Sondre Granaas | Tiền vệ | 20 |
| 28 | Viktor Bender | Tiền vệ | 19 |
| 30 | Daniel Daga | Tiền vệ | 19 |
| 56 | Faveur Ndayizeye | Tiền vệ | 19 |
| 5 | Eirik Hestad | Tiền đạo | 31 |
| 9 | Jalal Abdullai | Tiền đạo | 21 |
| 11 | Caleb Sery | Tiền đạo | 26 |
| 16 | Sander Hestetun Kilen | Tiền đạo | 21 |
| 20 | Kristian Lonebu | Tiền đạo | 20 |
| 24 | Trent Kone-Doherty | Tiền đạo | 20 |
| 29 | Seydina Mohamed Diop | Tiền đạo | 21 |
| 53 | Igor Fabian Gosik | Tiền đạo | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Molde là khi nào?
- Molde gặp Fredrikstad trên sân nhà lúc 01:15 ngày 26/10/2026, giải Eliteserien Na Uy.
- Molde đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Molde 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng Start Kristiansand 6-1 (Eliteserien Na Uy).
- Đội hình Molde có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Molde có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 23,5, tổng giá trị 45,9 triệu €; đắt giá nhất là Oskar Spiten Nysaeter (tiền vệ, 6,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Molde?
- HLV trưởng là Sindre Tjelmeland (NOR, 37 tuổi); sân nhà Aker Stadion tại Molde, sức chứa 11.249 chỗ.
- Molde có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 6 cầu thủ Molde hiện vắng mặt: Cầu thủ, Mads Kikkenborg, Eirik Hestad và 3 người khác.
- Thành tích Molde mùa này tại Eliteserien Na Uy?
- Tại Eliteserien Na Uy, Molde đã đá 23 trận, ghi 52 bàn, thủng lưới 35 (trung bình 2,26 bàn ghi/trận); sút 376 lần, 144 trúng đích; chuyền chính xác 85%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:42 22/10/2026 (giờ Việt Nam).