
Eric Kitolano là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Lillestrom.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
933Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
933Phút/bàn
1/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 70% | 25% | 0 | 0 | 6,15 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 12 | 11 | 878 | 1 | 0 | 0 | 9 | 1 | 72% | 40% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/20 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 878 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/281 (72%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/27 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/89 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 42
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 2-0 | 59 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12/18 | 1 | 1/5 | — | 7,96 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Sparta Praha | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 2/4 | — | 6,27 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 1 | 2/12 | — | 6,28 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 0-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 1 | 4/7 | — | 5,95 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs SCU Torreense | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/4 | — | 6,03 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 5/8 | — | 6,54 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/25 | 0 | 1/6 | — | 6,96 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 1-4 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 1/2 | — | 5,90 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Egnatia | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/12/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/12/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 02/01/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 08/12/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 900 nghìn € |
| 11/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 16/09/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/06/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 28 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/03/2024 | Molde | Lillestrom | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 07/01/2023 | Tromso IL | Molde | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 08/01/2020 | Ullensaker/Kisa IL | Tromso IL | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Notodden FK | Ullensaker/Kisa IL | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | Odd Grenland | Notodden FK | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2014 | Odds BK Youth | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Gulset IF | Odds BK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật56
- Tư duy62
- Sức mạnh35
- Thể lực38