Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lars Ranger

LillestromHậu vệNOR
27Tuổi
183Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Lars Ranger là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Lillestrom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

23Trận ra sân
22Đá chính
1.953Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
976Phút/bàn
8/38Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221800006083%63%007,01
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—20191.68320132879%59%206,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/90 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/30 (63%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 8
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
23
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.683 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/32
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
16
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
13/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/43
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
800/1006 (79%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
72/139 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/66
Cắt bóng
15
Phá bóng
56
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
138/232 (59%)
Không chiến thắng / thua
16 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
122 / 79
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
304
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
43

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lars Ranger · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordT 2-0dự bị00000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AC Sparta PrahaH 1-1900000126/3449/14—6,75
12/10/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeH 2-2450000019/2723/4—5,98
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 0-3870020343/5326/11—6,44
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs SCU TorreenseB 1-2900060149/56210/16—7,28
12/09/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 2-0900020232/4524/6—7,02
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-1900020118/301015/15—6,82
31/08/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadB 1-4dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs EgnatiaH 1-112000000—0——6,30
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ EgnatiaH 0-09000000—0—V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20181950 nghìn €
29/12/20181950 nghìn €
28/12/201920100 nghìn €
30/12/202021100 nghìn €
25/07/202122300 nghìn €
02/01/202222400 nghìn €
08/12/202223400 nghìn €
28/06/202324600 nghìn €
14/12/202324600 nghìn €
11/06/202425600 nghìn €
11/12/202425600 nghìn €
25/06/202526600 nghìn €
14/12/202526600 nghìn €
27/05/202627800 nghìn €
09/09/2026271,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2019Ullensaker/Kisa ILLillestromCho mượn—
06/03/2019LillestromUllensaker/Kisa ILChuyển nhượng—
27/02/2018Lillestrom BLillestromChuyển nhượng—
31/12/2015Lillestrom YouthLillestrom BChuyển nhượng—
31/12/2014Gjerdrum ILLillestrom YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy63
  • Sức mạnh53
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com