Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sander Moen Foss

LillestromHậu vệNOR
27Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Sander Moen Foss là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Lillestrom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
1.130Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1130Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—11900001094%40%006,92
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—13119501006287%50%106,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
101/107 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 950 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
615/706 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
39/87 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
9
Phá bóng
72
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/64 (50%)
Không chiến thắng / thua
19 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sander Moen Foss · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordT 2-0900000049/5312/3—7,58
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AC Sparta PrahaH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeH 2-2901031052/5622/4—7,40
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 0-3dự bị00000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs SCU TorreenseB 1-29000102101/10702/5—6,92
12/09/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 2-0900000058/6605/11—7,61
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-1900000025/3223/6—6,61
31/08/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadB 1-4dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs EgnatiaH 1-112010000—0——7,00
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ EgnatiaH 0-09000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20182026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20181950 nghìn €
29/12/20181950 nghìn €
28/12/20192050 nghìn €
24/07/202021300 nghìn €
30/12/202022300 nghìn €
02/01/202223400 nghìn €
08/12/202223350 nghìn €
28/06/202324350 nghìn €
06/09/202324400 nghìn €
14/12/202324450 nghìn €
11/06/202425400 nghìn €
11/12/202425350 nghìn €
25/06/202526450 nghìn €
14/12/202526450 nghìn €
27/05/202627450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/03/2024SandefjordLillestromChuyển nhượng—
10/03/2018Sandefjord Fotball IISandefjordChuyển nhượng—
30/12/2017FK TønsbergSandefjord Fotball IICho mượn—
29/07/2016Sandefjord Fotball IIFK TønsbergChuyển nhượng—
31/12/2015Eik IF TønsbergSandefjord Fotball IIChuyển nhượng—
26/01/2015Stokke ILEik IF TønsbergChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com