Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yildren Ibrahimaj

LillestromTiền vệ
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Yildren Ibrahimaj là tiền vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Lillestrom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
21Đá chính
1.886Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/24Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221500003275%57%006,04
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—22191.73600221187%49%706,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/45 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.736 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/21
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
881/1008 (87%)
Chuyền quyết định
29
Tạt bóng chính xác
19/63 (30%)
Chuyền dài chính xác
37/84 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
26
Phá bóng
44
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/100 (49%)
Không chiến thắng / thua
6 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 42
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
212
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yildren Ibrahimaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordT 2-0900000229/3622/5—6,22
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AC Sparta PrahaH 1-1900021122/2513/5—6,60
12/10/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeH 2-23000001/100/1—6,52
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 0-314001009/110——6,34
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs SCU TorreenseB 1-2600011012/2011/2—5,47
12/09/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 2-0890000153/5846/7—7,20
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-1900010011/1900/2V6,29
31/08/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadB 1-4900000664/7424/9—7,02
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs EgnatiaH 1-112001000—0——6,65
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ EgnatiaH 0-09000000—0——6,90

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201721150 nghìn €
29/12/201823300 nghìn €
14/09/201923600 nghìn €
28/12/201924900 nghìn €
07/04/202024725 nghìn €
24/07/202024800 nghìn €
30/12/202025800 nghìn €
01/06/202125700 nghìn €
28/12/202126500 nghìn €
08/12/202226650 nghìn €
28/06/202327650 nghìn €
14/12/202327650 nghìn €
11/06/202428600 nghìn €
16/09/202428550 nghìn €
11/12/202428500 nghìn €
16/06/202529400 nghìn €
14/12/202529400 nghìn €
27/05/202630450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Ham-KamLillestromChuyển nhượng—
01/09/2025FK Mladá BoleslavHam-KamChuyển nhượng—
28/01/2025LillestromFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
06/02/2022Ural YekaterinburgLillestromChuyển nhượng—
15/01/2021VikingUral YekaterinburgChuyển nhượng—
19/07/2018Mjondalen IFVikingChuyển nhượng—
11/01/2018FK ArendalMjondalen IFChuyển nhượng—
31/07/2012—FK ArendalChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy60
  • Sức mạnh38
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com