
Winston Robin Yaw Paintsil
Winston Robin Yaw Paintsil là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Lillestrom.
Tiểu sử Winston Robin Yaw Paintsil
Winston Robin Yaw Paintsil là tiền vệ người Norway, hiện khoác áo Lillestrom, sinh ngày 19/08/1999 và nay 27 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 66 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 19 trận ra sân, tổng 976 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 500 nghìn €, cao nhất là 650 nghìn € (2024), còn hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 23/07/2025, liên quan đến Tromso IL và Lillestrom với phí 250 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 224 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 53% | 0 | 0 | 6,08 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 17 | 9 | 842 | 0 | 0 | 1 | 7 | 0 | 81% | 51% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/88 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/26 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 842 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 14/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/354 (81%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/112 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 37
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Sociedad | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/49 | 2 | 6/12 | — | 5,29 |
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 1 | 1/3 | — | 6,82 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ AC Sparta Praha | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 3 | 7/10 | — | 6,48 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | H 2-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/2 | — | 5,92 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 1/1 | — | 6,17 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs SCU Torreense | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 1/4 | — | 6,47 |
| 12/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 5/7 | — | 6,91 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 6,47 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 33/44 | 1 | 6/16 | — | 5,76 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/09/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 650 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 17/06/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Tromso IL | Lillestrom | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 22/01/2023 | Kjelsas | Tromso IL | Hết hạn mượn 0.02M € | 20 nghìn € |
| 30/07/2017 | Årvoll IL | Kjelsas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật43
- Tư duy47
- Sức mạnh49
- Thể lực36