Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sturla Ottesen

LillestromHậu vệNOR
25Tuổi
181Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Sturla Ottesen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Lillestrom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

16Trận ra sân
11Đá chính
1.000Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—16111.00000112382%55%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.000 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
471/571 (82%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
6/16 (37%)
Chuyền dài chính xác
13/39 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
15
Phá bóng
40
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
57/103 (55%)
Không chiến thắng / thua
21 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 30
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sturla Ottesen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordT 2-0900121141/4814/8—8,24
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AC Sparta PrahaH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeH 2-2450000213/1511/2—6,15
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 0-33000005/712/2—5,64
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs SCU TorreenseB 1-2dự bị00000—0———
12/09/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-1dự bị00000—0———
31/08/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadB 1-4900020045/6323/9—5,30
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs EgnatiaH 1-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ EgnatiaH 0-09000000—0——6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/202019200 nghìn €
02/01/202220300 nghìn €
08/12/202221400 nghìn €
28/06/202322400 nghìn €
14/12/202322400 nghìn €
09/06/202423400 nghìn €
09/12/202423350 nghìn €
08/06/202524350 nghìn €
20/10/202524300 nghìn €
27/05/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Free PlayerLillestromChuyển nhượng—
30/06/2025SC Cambuur LeeuwardenFree PlayerTrở lại—
04/02/2024StabaekSC Cambuur LeeuwardenChuyển nhượng—
04/10/2020KjelsasStabaekChuyển nhượng—
11/03/2019Lyn 1896 FK IIKjelsasChuyển nhượng—
31/12/2016Kjelsås IL YouthLyn 1896 FK IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy43
  • Sức mạnh59
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com