Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mathias Lovik

MoldeHậu vệNOR
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Mathias Lovik là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Molde.

Tiểu sử Mathias Lovik

Mathias Lovik là hậu vệ 22 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ Molde, quốc tịch Norway. Lovik thuận chân trái, cao 183 cm và nặng 78 kg. Trong mùa 2026, Lovik có 8 trận ra sân tại Eliteserien Na Uy với 451 phút thi đấu và điểm trung bình 6,11. Giá trị thị trường hiện tại là 3,5 triệu €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 5,0 triệu € (2025). Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 13/07/2026 với loại Hết hạn mượn, từ Trabzonspor đến Molde, phí 2,5 triệu €, và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/12/2030.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
608Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—965180004283%40%306,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 518 phút · điểm TB 6,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
269/324 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/28 (17%)
Chuyền dài chính xác
14/32 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
6
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/45 (40%)
Không chiến thắng / thua
7 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mathias Lovik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandT 6-1670022138/4413/8—7,21
12/10/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromH 2-2900000152/6014/6—6,65
19/09/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKB 1-2450000028/3201/5—6,05
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamT 5-1630010016/2012/5—6,33
06/09/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteT 4-3dự bị00000—0———
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILT 3-2750000158/6400/3V6,26
10/08/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKB 1-2170000114/2001/3—5,95
02/08/2026Eliteserien Na Uyvs Sarpsborg 08H 3-316000017/1111/2—6,03
26/07/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloT 4-2690000023/3103/7V5,72

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 3,0 triệu €2024: 3,2 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 3,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/202218100 nghìn €
08/12/202219600 nghìn €
28/06/202319600 nghìn €
06/09/202319900 nghìn €
14/12/2023203,0 triệu €
11/06/2024203,2 triệu €
16/09/2024205,0 triệu €
11/12/2024215,0 triệu €
16/06/2025215,0 triệu €
22/12/2025224,0 triệu €
20/05/2026224,0 triệu €
09/09/2026223,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026TrabzonsporMoldeHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
19/01/2026ParmaTrabzonsporHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
07/01/2025MoldeParmaHết hạn mượn 3.78M €3,8 triệu €
10/01/2022Molde BMoldeChuyển nhượng—
30/06/2021Molde (Youth)Molde BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy41
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com