
Espen Bjornsen Garnas là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Lillestrom.
Tiểu sử Espen Bjornsen Garnas
Espen Bjornsen Garnas là hậu vệ của câu lạc bộ Lillestrom, quốc tịch Norway, sinh ngày 31/12/1994 và hiện 32 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 7 trận ra sân tại Eliteserien Na Uy với tổng 291 phút thi đấu. Cao 190 cm, nặng 82 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 300 nghìn €, còn cao nhất là 500 nghìn € (2022). Hợp đồng đến 30/12/2026; ngày 07/09/2020, cầu thủ chuyển đến Lillestrom từ Ullensaker/Kisa IL theo diện hết hạn mượn, phí 30 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
291Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 7 | 4 | 291 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 85% | 60% | 0 | 1 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 291 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/268 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/24 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/38 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,19 |
| 31/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 75/85 | 1 | 6/9 | — | 6,46 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Egnatia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/90 | 2 | 8/10 | — | 6,40 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 21/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 4/6 | Đ | 5,64 |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,52 |
| 10/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Rosenborg | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 450 nghìn € |
| 06/09/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 27/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2020 | Ullensaker/Kisa IL | Lillestrom | Hết hạn mượn 0.03M € | 30 nghìn € |
| 14/08/2017 | Kjelsas | Ullensaker/Kisa IL | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Mjøndalen IF Youth | Kjelsas | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2013 | Hallingdal FK | Mjøndalen IF Youth | Chuyển nhượng | — |