Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustav Kjolstad Nyheim

LillestromTiền đạoNOR
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Gustav Kjolstad Nyheim là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Lillestrom.

Tiểu sử Gustav Kjolstad Nyheim

Gustav Kjolstad Nyheim là tiền đạo của câu lạc bộ Lillestrom, 20 tuổi, quốc tịch Norway. Cầu thủ cao 185 cm và nặng 74 kg. Trong mùa 2026-2027, Nyheim tham gia 25 trận với 4 bàn thắng, 2 kiến tạo, 1640 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27. Tại Eliteserien Na Uy mùa 2026, số liệu ghi nhận là 22 trận, 4 bàn và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 2,0 triệu €, hợp đồng kéo dài đến 30/12/2029 sau khi chuyển từ Molde ngày 31/12/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
20Đá chính
1.728Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
432Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C2 châu Âu2026-2027—332390003279%46%106,29
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—22161.39940217875%47%506,57

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/103 (79%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/30 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.399 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
13
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/34
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
390/514 (75%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
10/31 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
21
Phá bóng
18
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
105/220 (47%)
Không chiến thắng / thua
24 / 35
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
81 / 80
Bị tước bóng
26
Mất quyền kiểm soát
195
Phạm lỗi
32
Bị phạm lỗi
34

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustav Kjolstad Nyheim · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Real SociedadB 0-6880021235/3915/9—6,62
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordT 2-031001109/913/5V6,59
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AC Sparta PrahaH 1-1700000022/3115/12V6,32
12/10/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeH 2-2870000131/3724/12—6,12
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 0-3800011024/2722/10—6,03
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs SCU TorreenseB 1-2810011125/3334/9—5,92
12/09/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 2-0900000025/3017/15—6,61
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-1750000118/2414/13—6,56
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs EgnatiaH 1-112000000—0—V6,05
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ EgnatiaH 0-09000000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/202317100 nghìn €
14/12/202317150 nghìn €
11/06/202418150 nghìn €
11/12/202418150 nghìn €
02/04/202519200 nghìn €
17/06/202519200 nghìn €
14/12/202519200 nghìn €
27/05/2026201,2 triệu €
09/09/2026202,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025MoldeLillestromChuyển nhượng—
31/07/2023Molde BMoldeChuyển nhượng—
31/12/2020Molde (Youth)Molde BChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com