Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sondre Granaas

MoldeTiền vệNOR
20Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Sondre Granaas là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Molde.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
17Đá chính
1.503Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
501Phút/bàn
13/41Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—20161.413304411384%53%506,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.413 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
13/41
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
16/32
Đá phạt (bàn / sút)
0/26
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
756/893 (84%)
Chuyền quyết định
34
Tạt bóng chính xác
6/37 (16%)
Chuyền dài chính xác
44/63 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/40
Cắt bóng
8
Phá bóng
10
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
84/157 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
82 / 64
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
248
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
26

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sondre Granaas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandT 6-1900020270/8125/10—7,20
12/10/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromH 2-2900031361/7225/9V6,40
19/09/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKB 1-2900022547/5537/12—7,06
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamT 5-1890120244/5424/11—7,04
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteT 4-3801021135/4603/4V7,00
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILT 3-2900010254/6346/10V6,36
10/08/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKB 1-2900041664/7433/7—7,20
02/08/2026Eliteserien Na Uyvs Sarpsborg 08H 3-3901021255/6724/5—7,68
26/07/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloT 4-2900142245/5436/9—7,28
18/07/2026Eliteserien Na Uyvs BrannB 1-2900020345/5346/10—6,53

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 200 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 3,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/202316200 nghìn €
12/12/202317800 nghìn €
11/06/202417850 nghìn €
11/12/202418850 nghìn €
17/06/2025181,0 triệu €
14/12/2025191,2 triệu €
27/05/2026191,2 triệu €
09/09/2026203,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy57
  • Sức mạnh37
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com