Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eirik Haugan

MoldeHậu vệNOR
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Eirik Haugan là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Molde.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
6Đá chính
529Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—1354390005293%66%106,17

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
408/438 (93%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/20 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
9
Phá bóng
27
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/53 (66%)
Không chiến thắng / thua
9 / 8
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eirik Haugan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandT 6-1900010092/9615/8V6,62
12/10/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromH 2-2670010254/5912/3—6,39
06/09/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloT 2-0380000022/2334/5—7,02
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteT 4-3dự bị00000—0———
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILT 3-21000002/200/2—6,24
10/08/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKB 1-240000021/230——6,27
26/07/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloT 4-2dự bị00000—0———
18/07/2026Eliteserien Na Uyvs BrannB 1-2dự bị00000—0———
11/07/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKH 2-215000004/700/1—6,06
30/05/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordT 2-15000001/112/2—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 1,1 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20152026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/201518100 nghìn €
27/06/201921150 nghìn €
19/11/201922250 nghìn €
04/08/202022600 nghìn €
09/12/202023600 nghìn €
08/06/202123700 nghìn €
16/09/202124600 nghìn €
16/12/202124600 nghìn €
08/12/2022251,1 triệu €
28/06/2023251,0 triệu €
14/12/2023261,0 triệu €
11/06/202426700 nghìn €
11/12/202427700 nghìn €
17/06/202527600 nghìn €
14/12/202528600 nghìn €
27/05/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/02/2022Ostersunds FKMoldeChuyển nhượng—
12/02/2019HoddOstersunds FKChuyển nhượng—
17/05/2017Free PlayerHoddChuyển nhượng—
03/04/2017Olympique de Marseille BFree PlayerTrở lại—
27/08/2015Molde BOlympique de Marseille BChuyển nhượng—
31/12/2012Molde (Youth)Molde BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh76
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com