
Albert Posiadala là thủ môn 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Molde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
20Trận ra sân
19Đá chính
1.727Phút
48Cứu thua
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 19 | 18 | 1.637 | 48 | 9 | 24 | 80% | 100% | 2 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.637 phút · điểm TB 6,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 48
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 18/18
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 545/675 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 79/198 (39%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/8 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 6-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 31/35 | 0 | — | — | 6,93 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | H 2-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 34/41 | 0 | 1/1 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 24/27 | 0 | — | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 5-1 | 90 | 2 | 1 | 2 | 34/45 | 0 | 2/2 | — | 6,94 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | — | — | 6,94 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 4-3 | 90 | 2 | 0 | 2 | 29/40 | 0 | 2/2 | — | 6,29 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | — | — | 6,27 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 0 | 37/44 | 0 | — | — | 6,17 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | T 4-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 29/34 | 0 | — | — | 6,67 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2023 | 20 | 25 nghìn € |
| 05/10/2023 | 20 | 350 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 16/09/2024 | 21 | 1,3 triệu € |
| 11/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 17/06/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 900 nghìn € |
| 09/09/2026 | 23 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Samsunspor | Molde | Cho mượn | — |
| 14/08/2025 | Molde | Samsunspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Radomiak Radom | Molde | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/12/2022 | Wisla Pulawy | Radomiak Radom | Cho mượn | — |
| 28/07/2022 | Radomiak Radom | Wisla Pulawy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | Radomiak Radom | Cho mượn | — |
| 02/03/2022 | Radomiak Radom | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2022 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | Radomiak Radom | Hết hạn mượn 0.0025M € | 2 nghìn € |
| 16/08/2021 | Pogon Siedlce | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2019 | Pogon Siedlce II | Pogon Siedlce | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2018 | Pogon Siedlce U19 | Pogon Siedlce II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 154
- Chỉ số 253
- Chỉ số 457
- Chỉ số 363