Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Henrik Molvaer Melland

LillestromTiền vệNOR
21Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Henrik Molvaer Melland là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Lillestrom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
11Đá chính
924Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
308Phút/bàn
5/28Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—30310001081%33%105,85
Eliteserien Na Uy2026—141080330127575%40%206,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 31 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/6 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 803 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/27
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/6
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
168/222 (75%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
9/23 (39%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
1
Phá bóng
16
Chặn cú sút
12

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/94 (40%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 47
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Henrik Molvaer Melland · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C2 châu Âuvs Real SociedadB 0-62000001/20——5,79
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordT 2-059001109/1535/10—7,04
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AC Sparta PrahaH 1-120001008/922/4V5,84
12/10/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeH 2-210001102/222/4—6,03
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 0-310000017/811/1—5,89
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs SCU TorreenseB 1-29000004/500/2—5,92
12/09/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-1dự bị00000—0———
31/08/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadB 1-4900000024/2623/11—6,00
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs EgnatiaH 1-12000000—0—V6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/07/20211650 nghìn €
02/01/20221650 nghìn €
08/12/20221750 nghìn €
28/06/202318100 nghìn €
06/09/202318300 nghìn €
14/12/202318300 nghìn €
18/06/202419250 nghìn €
11/12/202419250 nghìn €
25/06/202520275 nghìn €
14/12/202520500 nghìn €
27/05/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Aalesund FKLillestromHết hạn mượn 0.91M €910 nghìn €
10/11/2020Aalesunds FK YouthAalesund FKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy56
  • Sức mạnh40
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com