
Fredrik Kristensen Dahl là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Molde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
350Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 5 | 3 | 350 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 65% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 350 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 299/324 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/23 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78/83 | 0 | 3/5 | V | 6,36 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 85/90 | 1 | 3/6 | — | 6,63 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 63/74 | 2 | 5/7 | — | 6,35 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 5-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/47 | 2 | 4/5 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/30 | 0 | — | — | 6,92 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 02/01/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 06/09/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Stromsgodset | Molde | Hết hạn mượn 0.43M € | 430 nghìn € |
| 20/02/2023 | KFUM Oslo | Stromsgodset | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2020 | IF Fram | KFUM Oslo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | IK Start II | IF Fram | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | IK Start Youth | IK Start II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực50