
Kristian Lonebu là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Molde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
16Đá chính
1.362Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
272Phút/bàn
19/34Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 16 | 15 | 1.272 | 5 | 0 | 1 | 34 | 19 | 76% | 35% | 0 | 0 | 6,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.272 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 19/34
- Sút trong vòng cấm
- 31
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/10/10
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 164/215 (76%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/148 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 42
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 54
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 6-1 | 81 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/12 | 1 | 5/8 | — | 7,11 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | H 2-2 | 67 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 14/16 | 0 | 1/2 | — | 7,60 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-2 | 19 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 7,16 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 5-1 | 27 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | 1/2 | — | 7,46 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | H 5-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/5 | — | 6,47 |
| 09/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 8/13 | 0 | 5/8 | — | 6,34 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | B 2-6 | 77 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 4/5 | — | 6,45 |
| 27/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Viking | H 1-1 | 82 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 12/15 | 0 | 3/8 | — | 7,69 |
| 17/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/6 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 20 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Aalesund FK | Molde | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 10/04/2025 | Aalesunds FK II | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Aalesunds FK Youth | Aalesunds FK II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật42
- Tư duy57
- Sức mạnh24
- Thể lực40