
Vebjörn Hoff là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Molde.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
11Đá chính
911Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
911Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 12 | 11 | 911 | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 87% | 53% | 0 | 0 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 911 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 545/625 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 12/43 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/44 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/63 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 143
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/1 | — | 5,69 |
| 11/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/47 | 1 | 3/5 | — | 6,28 |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 45/54 | 0 | 2/5 | — | 6,35 |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 62/67 | 2 | 3/7 | — | 8,20 |
| 10/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/64 | 4 | 5/6 | — | 6,98 |
| 05/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 3 | 3/4 | — | 7,02 |
| 26/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/52 | 0 | 0/2 | — | 6,32 |
| 20/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/39 | 0 | 2/7 | — | 6,30 |
| 12/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/66 | 1 | 4/7 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/12/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 17/12/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/12/2017 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 24/07/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 25/07/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/01/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/12/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 28/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 06/09/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 16/09/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 500 nghìn € |
| 09/09/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/03/2026 | Lillestrom | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2023 | Rosenborg | Lillestrom | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/12/2022 | Odd Grenland | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 07/08/2022 | Rosenborg | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 15/03/2021 | Odd Grenland | Rosenborg | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 28/03/2018 | Aalesund FK | Odd Grenland | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2013 | Aalesunds FK Youth | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Spjelkavik IL | Aalesunds FK Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực44