
Sander Hestetun Kilen là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Molde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
215Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
1,67Bàn/90 phút
53Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 5 | 3 | 215 | 4 | 0 | 1 | 12 | 7 | 84% | 44% | 1 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/93 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/29 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 6-1 | 77 | 3 | 1 | 5 | 4 | 1 | 29/33 | 2 | 8/13 | — | 9,28 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 13/17 | 0 | 0/4 | V | 6,85 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/4 | — | 6,24 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 5-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/28 | 0 | 3/5 | — | 6,44 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/3 | — | 6,54 |
| 17/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/29 | 0 | 6/10 | — | 6,14 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Molde | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/20 | 1 | 6/13 | — | 8,03 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 32/39 | 3 | 5/8 | — | 7,12 |
| 25/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/27 | 3 | 7/13 | — | 7,92 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 23/30 | 0 | 9/14 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 18/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 17/06/2025 | 20 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 24/05/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Kristiansund BK | Molde | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 10/03/2025 | Aalesund FK | Kristiansund BK | Hết hạn mượn 0.21M € | 210 nghìn € |
| 31/12/2023 | Aalesunds FK II | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2023 | Sogndal IL II | Aalesunds FK II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Sogndal IL Youth | Sogndal IL II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật55
- Tư duy58
- Sức mạnh33
- Thể lực37